Chủ Nhật, 06/04/2025
Takuya Ogiwara (Thay: Hiroki Sakai)
6
Ayumu Ohata
53
Henrique
61
Toshiki Takahashi (Thay: Ken Iwao)
66
Jose Kante (Thay: Shinzo Koroki)
66
Tsubasa Terayama (Thay: Keigo Higashi)
69
Pedro Perotti (Thay: Diego Oliveira)
69
Leon Nozawa (Thay: Kota Tawaratsumida)
76
Yoshio Koizumi (Thay: Takahiro Sekine)
77
Yuichi Hirano (Thay: Atsuki Ito)
77
Seiji Kimura (Thay: Ryoma Watanabe)
86

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
FC Tokyo
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 7
17 Ném biên 15
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Tomoaki Okubo (21), Kaito Yasui (25), Takahiro Sekine (14), Shinzo Koroki (30)

FC Tokyo (4-2-1-3): Jakub Slowik (27), Kei Koizumi (37), Yasuki Kimoto (4), Henrique (44), Yuto Nagatomo (5), Kuryu Matsuki (7), Shuto Abe (8), Keigo Higashi (10), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
2
Hiroki Sakai
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
66
Ayumu Ohata
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
21
Tomoaki Okubo
25
Kaito Yasui
14
Takahiro Sekine
30
Shinzo Koroki
33
Kota Tawaratsumida
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Ryoma Watanabe
10
Keigo Higashi
8
Shuto Abe
7
Kuryu Matsuki
5
Yuto Nagatomo
44
Henrique
4
Yasuki Kimoto
37
Kei Koizumi
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
6’
Hiroki Sakai
Takuya Ogiwara
69’
Diego Oliveira
Pedro Perotti
66’
Shinzo Koroki
José Kante
69’
Keigo Higashi
Tsubasa Terayama
66’
Ken Iwao
Toshiki Takahashi
76’
Kota Tawaratsumida
Leon Nozawa
77’
Atsuki Ito
Yuichi Hirano
86’
Ryoma Watanabe
Seiji Kimura
77’
Takahiro Sekine
Yoshio Koizumi
Cầu thủ dự bị
José Kante
Shuhei Tokumoto
Toshiki Takahashi
Leon Nozawa
Yuichi Hirano
Naoki Kumata
Yoshio Koizumi
Pedro Perotti
Takuya Ogiwara
Tsubasa Terayama
Zion Suzuki
Seiji Kimura
Takuya Iwanami
Taishi Brandon Nozawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/02 - 2021
25/09 - 2021
10/04 - 2022
10/07 - 2022
18/02 - 2023
08/07 - 2023
03/04 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
06/04 - 2025
28/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia9522417T T H T H
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8521417T H B T T
3Kashima AntlersKashima Antlers9513716T H T B B
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9441316B H H H T
5Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9513216T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8431915B H T T H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9432115B T T H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9423314B H T B T
9Shonan BellmareShonan Bellmare9423-214H B B B T
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9324111B B T B B
11Yokohama FCYokohama FC9315-110B T B B T
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9243-210T H H T B
13Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
14Gamba OsakaGamba Osaka9315-610T B H B B
15Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-19H B H T B
16Vissel KobeVissel Kobe8233-19B T B T B
17FC TokyoFC Tokyo9225-58H B B H B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9225-68H B T T B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata9144-47H B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X