![]() Dan Ndoye (Kiến tạo: Arnau Comas) 3 | |
![]() Darian Males 13 | |
![]() Andi Zeqiri (Kiến tạo: Dan Ndoye) 17 | |
![]() Justin Hammel (Thay: Andre Moreira) 25 | |
![]() (Pen) Giotto Morandi 31 | |
![]() Andi Zeqiri 45+1' | |
![]() Andy Pelmard (Thay: Andy Diouf) 46 | |
![]() Amir Abrashi 52 | |
![]() Kasim Adams 57 | |
![]() Renat Dadashov 57 | |
![]() Liam Millar (Thay: Darian Males) 58 | |
![]() Jean-Kevin Augustin (Thay: Andi Zeqiri) 58 | |
![]() Jean-Kevin Augustin 59 | |
![]() Ayumu Seko 61 | |
![]() Petar Pusic (Thay: Amir Abrashi) 64 | |
![]() Christian Herc (Thay: Georg Margreitter) 64 | |
![]() Filipe Ferreira (Thay: Renat Dadashov) 64 | |
![]() (Pen) Jean-Kevin Augustin 68 | |
![]() Ayumu Seko 72 | |
![]() Wouter Burger (Kiến tạo: Taulant Xhaka) 72 | |
![]() Noah Loosli (Thay: Giotto Morandi) 73 | |
![]() Kaly Sene (Thay: Wouter Burger) 77 | |
![]() Fabian Frei (Thay: Taulant Xhaka) 77 | |
![]() Noah Loosli 83 |
Thống kê trận đấu Basel vs Grasshopper
số liệu thống kê

Basel

Grasshopper
11 Phạm lỗi 16
22 Ném biên 21
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 1
11 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Basel vs Grasshopper
Basel (4-3-3): Marwin Hitz (1), Sergio Lopez (22), Arnau Comas (4), Kasim Nuhu (15), Noah Katterbach (3), Andy Diouf (8), Taulant Xhaka (34), Wouter Burger (23), Darian Males (19), Andi Zeqiri (17), Dan Ndoye (27)
Grasshopper (4-3-3): Andre Moreira (1), Dominik Schmid (31), Georg Margreitter (33), Tomas Ribeiro (14), Lei Li (4), Amir Abrashi (6), Ayumu Seko (15), Hayao Kawabe (40), Giotto Giuseppe Morandi (8), Renat Dadashov (27), Francis Momoh (22)

Basel
4-3-3
1
Marwin Hitz
22
Sergio Lopez
4
Arnau Comas
15
Kasim Nuhu
3
Noah Katterbach
8
Andy Diouf
34
Taulant Xhaka
23
Wouter Burger
19
Darian Males
17
Andi Zeqiri
27
Dan Ndoye
22
Francis Momoh
27
Renat Dadashov
8
Giotto Giuseppe Morandi
40
Hayao Kawabe
15
Ayumu Seko
6
Amir Abrashi
4
Lei Li
14
Tomas Ribeiro
33
Georg Margreitter
31
Dominik Schmid
1
Andre Moreira

Grasshopper
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Andy Diouf Andy Pelmard | 25’ | Andre Moreira Justin Pete Hammel |
58’ | Andi Zeqiri Jean-Kevin Augustin | 64’ | Renat Dadashov Filipe de Carvalho Ferreira |
58’ | Darian Males Liam Millar | 64’ | Georg Margreitter Christian Herc |
77’ | Taulant Xhaka Fabian Frei | 64’ | Amir Abrashi Petar Pusic |
77’ | Wouter Burger Mamadou Kaly Sene | 73’ | Giotto Morandi Noah Loosli |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabian Frei | Guilherme Schettine | ||
Andy Pelmard | Filipe de Carvalho Ferreira | ||
Mamadou Kaly Sene | Noah Loosli | ||
Adam Szalai | Christian Herc | ||
Jean-Kevin Augustin | Nadjack | ||
Liam Millar | Justin Pete Hammel | ||
Mirko Salvi | Petar Pusic | ||
Michael Lang | Sang-Bin Jung | ||
Bradley Fink | Meritan Shabani |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại