![]() Michael Lang (Thay: Sergio Lopez) 11 | |
![]() Meritan Shabani (Thay: Teruki Hara) 15 | |
![]() Anton Kade 29 | |
![]() Ayumu Seko 31 | |
![]() (Pen) Fabian Frei 45+2' | |
![]() Zeki Amdouni 48 | |
![]() (Pen) Renat Dadashov 53 | |
![]() Renat Dadashov 61 | |
![]() Kasim Adams 63 | |
![]() Noah Loosli 71 | |
![]() Ayumu Seko 73 | |
![]() Petar Pusic (Thay: Meritan Shabani) 79 | |
![]() Christian Herc (Thay: Amir Abrashi) 79 | |
![]() Mirko Salvi 81 | |
![]() Bradley Fink (Thay: Andi Zeqiri) 81 | |
![]() Shkelqim Demhasaj (Thay: Tsiy-William Ndenge) 87 | |
![]() Sang-Bin Jung (Thay: Filipe Ferreira) 87 | |
![]() Kasim Adams 89 | |
![]() Christian Herc 90 | |
![]() Emmanuel Essiam (Thay: Hugo Novoa) 90 | |
![]() Liam Millar (Thay: Anton Kade) 90 | |
![]() Zeki Amdouni 90+2' |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Basel
số liệu thống kê

Grasshopper

Basel
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
15 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Basel
Grasshopper (4-3-3): Justin Pete Hammel (71), Teruki Hara (34), Noah Loosli (41), Ayumu Seko (15), Dominik Schmid (31), Amir Abrashi (6), Tsiy William Ndenge (7), Hayao Kawabe (40), Bendeguz Bolla (77), Renat Dadashov (27), Filipe de Carvalho Ferreira (57)
Basel (4-4-2): Mirko Salvi (13), Sergio Lopez (22), Kasim Nuhu (15), Fabian Frei (20), Riccardo Calafiori (33), Hugo Novoa (90), Andy Pelmard (21), Andy Diouf (8), Anton Kade (30), Andi Zeqiri (17), Zeki Amdouni (9)

Grasshopper
4-3-3
71
Justin Pete Hammel
34
Teruki Hara
41
Noah Loosli
15 2
Ayumu Seko
31
Dominik Schmid
6
Amir Abrashi
7
Tsiy William Ndenge
40
Hayao Kawabe
77
Bendeguz Bolla
27
Renat Dadashov
57
Filipe de Carvalho Ferreira
9 2
Zeki Amdouni
17
Andi Zeqiri
30
Anton Kade
8
Andy Diouf
21
Andy Pelmard
90
Hugo Novoa
33
Riccardo Calafiori
20
Fabian Frei
15
Kasim Nuhu
22
Sergio Lopez
13
Mirko Salvi

Basel
4-4-2
Thay người | |||
15’ | Petar Pusic Meritan Shabani | 11’ | Sergio Lopez Michael Lang |
79’ | Meritan Shabani Petar Pusic | 81’ | Andi Zeqiri Bradley Fink |
79’ | Amir Abrashi Christian Herc | 90’ | Anton Kade Liam Millar |
87’ | Tsiy-William Ndenge Shkelqim Demhasaj | 90’ | Hugo Novoa Emmanuel Essiam |
87’ | Filipe Ferreira Sang-Bin Jung |
Cầu thủ dự bị | |||
Georg Margreitter | Antonio Spagnoli | ||
Andre Moreira | Michael Lang | ||
Shkelqim Demhasaj | Liam Millar | ||
Petar Pusic | Bradley Fink | ||
Sang-Bin Jung | Emmanuel Essiam | ||
Tomas Ribeiro | Hugo Vogel | ||
Meritan Shabani | Adriano Onyegbule | ||
Nadjack | Jonas Adjei Adjetey | ||
Christian Herc | Aaron Akale |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ