![]() Liam Millar (Kiến tạo: Dan Ndoye) 16 | |
![]() Kaly Sene (Kiến tạo: Francis Momoh) 24 | |
![]() Hayao Kawabe (Kiến tạo: Kaly Sene) 38 | |
![]() Michael Lang (Kiến tạo: Sebastiano Esposito) 44 | |
![]() Adam Szalai 52 | |
![]() Ermir Lenjani (Thay: Amir Abrashi) 54 | |
![]() Darian Males (Thay: Sebastiano Esposito) 56 | |
![]() Sergio Lopez (Thay: Michael Lang) 56 | |
![]() Kaly Sene 59 | |
![]() Nuno Da Silva (Thay: Bendeguz Bolla) 61 | |
![]() Nuno Da Silva 66 | |
![]() Valentin Stocker (Thay: Taulant Xhaka) 68 | |
![]() Adam Szalai (Kiến tạo: Valentin Stocker) 79 | |
![]() Dion Kacuri (Thay: Dominik Schmid) 80 | |
![]() Elmin Rastoder (Thay: Christian Herc) 80 | |
![]() Giotto Morandi (Thay: Kaly Sene) 80 | |
![]() Joelson Fernandes (Thay: Dan Ndoye) 86 | |
![]() Pajtim Kasami (Thay: Adam Szalai) 86 | |
![]() Valentin Stocker 88 |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs FC Basel
số liệu thống kê

Grasshopper

FC Basel
47 Kiểm soát bóng 53
17 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs FC Basel
Grasshopper (3-4-3): Andre Moreira (1), Noah Loosli (41), Georg Margreitter (33), Ayumu Seko (15), Bendeguz Bolla (77), Amir Abrashi (6), Christian Herc (28), Dominik Schmid (31), Hayao Kawabe (40), Francis Momoh (59), Kaly Sene (17)
FC Basel (4-2-3-1): Heinz Lindner (1), Michael Lang (5), Fabian Frei (20), Andy Pelmard (21), Tomas Tavares (30), Taulant Xhaka (34), Wouter Burger (23), Dan Ndoye (27), Sebastiano Esposito (9), Liam Millar (17), Adam Szalai (11)

Grasshopper
3-4-3
1
Andre Moreira
41
Noah Loosli
33
Georg Margreitter
15
Ayumu Seko
77
Bendeguz Bolla
6
Amir Abrashi
28
Christian Herc
31
Dominik Schmid
40
Hayao Kawabe
59
Francis Momoh
17
Kaly Sene
11 2
Adam Szalai
17
Liam Millar
9
Sebastiano Esposito
27
Dan Ndoye
23
Wouter Burger
34
Taulant Xhaka
30
Tomas Tavares
21
Andy Pelmard
20
Fabian Frei
5
Michael Lang
1
Heinz Lindner

FC Basel
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Amir Abrashi Ermir Lenjani | 56’ | Michael Lang Sergio Lopez |
61’ | Bendeguz Bolla Nuno Da Silva | 56’ | Sebastiano Esposito Darian Males |
80’ | Christian Herc Elmin Rastoder | 68’ | Taulant Xhaka Valentin Stocker |
80’ | Dominik Schmid Dion Kacuri | 86’ | Adam Szalai Pajtim Kasami |
80’ | Kaly Sene Giotto Morandi | 86’ | Dan Ndoye Joelson Fernandes |
Cầu thủ dự bị | |||
Elmin Rastoder | Strahinja Pavlovic | ||
Dion Kacuri | Sergio Lopez | ||
Sang-Bin Jung | Darian Males | ||
Giotto Morandi | Valentin Stocker | ||
Bruno Jordao | Pajtim Kasami | ||
Andre Santos | Noah Katterbach | ||
Mateo Matic | Fedor Chalov | ||
Ermir Lenjani | Joelson Fernandes | ||
Nuno Da Silva | Djordje Nikolic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại