![]() Valentin Stocker 45+1' | |
![]() Djibril Diani 50 | |
![]() Hayao Kawabe (Kiến tạo: Christian Herc) 54 | |
![]() Hayao Kawabe 56 | |
![]() Leo Bonatini 81 | |
![]() Petar Pusic (Kiến tạo: Allan Arigoni) 86 | |
![]() Dan Ndoye 88 | |
![]() Sebastiano Esposito 89 | |
![]() Shkelqim Demhasaj 89 | |
![]() Pajtim Kasami (Kiến tạo: Michael Lang) 90+3' | |
![]() Arthur Cabral 90+5' | |
![]() Georg Margreitter 90+7' |
Thống kê trận đấu FC Basel vs Grasshopper
số liệu thống kê

FC Basel

Grasshopper
56 Kiểm soát bóng 44
7 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Basel vs Grasshopper
FC Basel (4-2-3-1): Heinz Lindner (1), Sergio Lopez (22), Andy Pelmard (21), Fabian Frei (20), Tomas Tavares (30), Taulant Xhaka (34), Pajtim Kasami (7), Liam Millar (17), Darian Males (19), Valentin Stocker (14), Arthur Cabral (10)
Grasshopper (4-3-1-2): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Georg Margreitter (33), Toti Gomes (24), Florian Hoxha (51), Christian Herc (28), Djibril Diani (29), Dominik Schmid (31), Hayao Kawabe (40), Leo Bonatini (11), Kaly Sene (17)

FC Basel
4-2-3-1
1
Heinz Lindner
22
Sergio Lopez
21
Andy Pelmard
20
Fabian Frei
30
Tomas Tavares
34
Taulant Xhaka
7
Pajtim Kasami
17
Liam Millar
19
Darian Males
14
Valentin Stocker
10
Arthur Cabral
17
Kaly Sene
11
Leo Bonatini
40
Hayao Kawabe
31
Dominik Schmid
29
Djibril Diani
28
Christian Herc
51
Florian Hoxha
24
Toti Gomes
33
Georg Margreitter
34
Allan Arigoni
1
Andre Moreira

Grasshopper
4-3-1-2
Thay người | |||
63’ | Valentin Stocker Sebastiano Esposito | 46’ | Florian Hoxha Petar Pusic |
83’ | Liam Millar Matias Palacios | 78’ | Christian Herc Ermir Lenjani |
83’ | Darian Males Dan Ndoye | 81’ | Leo Bonatini Shkelqim Demhasaj |
88’ | Taulant Xhaka Joelson Fernandes | 90’ | Allan Arigoni Aleksandar Cvetkovic |
88’ | Sergio Lopez Michael Lang | 90’ | Djibril Diani Noah Loosli |
Cầu thủ dự bị | |||
Joelson Fernandes | Aleksandar Cvetkovic | ||
Matias Palacios | Mateo Matic | ||
Eray Comert | Ermir Lenjani | ||
Michael Lang | Noah Loosli | ||
Nasser Djiga | Leonardo Campana | ||
Jordi Quintilla | Petar Pusic | ||
Sebastiano Esposito | Shkelqim Demhasaj | ||
Felix Gebhardt | Andre Santos | ||
Dan Ndoye | Nuno Da Silva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại