![]() Adrian Leon Barisic 20 | |
![]() Pascal Schuerpf 22 | |
![]() Benie Traore 25 | |
![]() Anton Kade 28 | |
![]() Thierno Barry (Kiến tạo: Benie Traore) 36 | |
![]() Leo Leroy 42 | |
![]() Leon Avdullahu 45+2' | |
![]() Kristers Tobers 52 | |
![]() Maksim Paskotsi 54 | |
![]() Thierno Barry (Kiến tạo: Albian Ajeti) 58 | |
![]() Evans Maurin (Thay: Awer Mabil) 60 | |
![]() Bradley Fink (Thay: Benie Traore) 60 | |
![]() Fabian Frei (Thay: Leo Leroy) 60 | |
![]() Asumah Abubakar-Ankra (Thay: Pascal Schuerpf) 60 | |
![]() Dorian Babunski (Thay: Nikolas Muci) 60 | |
![]() Filipe Ferreira (Thay: Giotto Morandi) 73 | |
![]() Marin Soticek (Thay: Thierno Barry) 73 | |
![]() Nicolas Vouilloz (Thay: Finn van Breemen) 73 | |
![]() Dorian Babunski 75 | |
![]() Simone Stroscio (Thay: Maksim Paskotsi) 78 | |
![]() Taulant Xhaka (Thay: Leon Avdullahu) 79 | |
![]() Simone Stroscio 90+5' |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Basel
số liệu thống kê

Grasshopper

Basel
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 21
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Basel
Grasshopper (4-2-3-1): Justin Pete Hammel (71), Maksim Paskotsi (26), Kristers Tobers (4), Saulo Decarli (3), Theo Ndicka (14), Amir Abrashi (6), Ayumu Seko (15), Awer Mabil (21), Giotto Giuseppe Morandi (10), Pascal Schurpf (11), Nikolas Muci (9)
Basel (3-4-3): Marwin Hitz (1), Adrian Leon Barisic (26), Jonas Adjei Adjetey (32), Finn van Breemen (25), Kade. Anton (30), Leo Leroy (22), Leon Avdullahu (37), Dominik Robin Schmid (31), Thierno Barry (9), Albian Ajeti (23), Bénie Traoré (11)

Grasshopper
4-2-3-1
71
Justin Pete Hammel
26
Maksim Paskotsi
4
Kristers Tobers
3
Saulo Decarli
14
Theo Ndicka
6
Amir Abrashi
15
Ayumu Seko
21
Awer Mabil
10
Giotto Giuseppe Morandi
11
Pascal Schurpf
9
Nikolas Muci
11
Bénie Traoré
23
Albian Ajeti
9 2
Thierno Barry
31
Dominik Robin Schmid
37
Leon Avdullahu
22
Leo Leroy
30
Kade. Anton
25
Finn van Breemen
32
Jonas Adjei Adjetey
26
Adrian Leon Barisic
1
Marwin Hitz

Basel
3-4-3
Thay người | |||
60’ | Pascal Schuerpf Asumah Abubakar | 60’ | Leo Leroy Fabian Frei |
60’ | Awer Mabil Evans Maurin | 60’ | Benie Traore Bradley Fink |
60’ | Nikolas Muci Dorian Babunski | 73’ | Thierno Barry Marin Soticek |
73’ | Giotto Morandi Filipe de Carvalho Ferreira | 73’ | Finn van Breemen Nicolas Vouilloz |
78’ | Maksim Paskotsi Simone Stroscio | 79’ | Leon Avdullahu Taulant Xhaka |
Cầu thủ dự bị | |||
Filipe de Carvalho Ferreira | Taulant Xhaka | ||
Florian Hoxha | Romeo Beney | ||
Tim Meyer | Fabian Frei | ||
Simone Stroscio | Marin Soticek | ||
Asumah Abubakar | Bradley Fink | ||
Evans Maurin | Benjamin Kololli | ||
Tsiy William Ndenge | Arnau Comas | ||
Manuel Kuttin | Nicolas Vouilloz | ||
Dorian Babunski | Mirko Salvi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại