Thứ Sáu, 04/04/2025
Bendeguz Bolla
8
Andy Pelmard
41
Brayan Riascos (Kiến tạo: Allan Arigoni)
50
Brayan Riascos
59
Fedor Chalov (Thay: Taulant Xhaka)
62
Joelson Fernandes (Thay: Adam Szalai)
62
Francis Momoh (Thay: Brayan Riascos)
65
Ermir Lenjani (Thay: Kaly Sene)
65
Christian Herc (Thay: Amir Abrashi)
74
Christian Herc
75
Christian Herc
77
Bruno Jordao (Thay: Giotto Morandi)
80
Pajtim Kasami (Thay: Wouter Burger)
80
Sebastiano Esposito
84
Raoul Petretta (Thay: Noah Katterbach)
87
Andre Moreira
90+1'

Thống kê trận đấu FC Basel vs Grasshopper

số liệu thống kê
FC Basel
FC Basel
Grasshopper
Grasshopper
70 Kiểm soát bóng 30
7 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 27
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Basel vs Grasshopper

FC Basel (4-2-3-1): Heinz Lindner (1), Sergio Lopez (22), Andy Pelmard (21), Strahinja Pavlovic (15), Noah Katterbach (3), Wouter Burger (23), Taulant Xhaka (34), Dan Ndoye (27), Fabian Frei (20), Sebastiano Esposito (9), Adam Szalai (11)

Grasshopper (3-4-2-1): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Noah Loosli (41), Ayumu Seko (15), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Amir Abrashi (6), Dominik Schmid (31), Giotto Morandi (22), Kaly Sene (17), Brayan Riascos (94)

FC Basel
FC Basel
4-2-3-1
1
Heinz Lindner
22
Sergio Lopez
21
Andy Pelmard
15
Strahinja Pavlovic
3
Noah Katterbach
23
Wouter Burger
34
Taulant Xhaka
27
Dan Ndoye
20
Fabian Frei
9
Sebastiano Esposito
11
Adam Szalai
94
Brayan Riascos
17
Kaly Sene
22
Giotto Morandi
31
Dominik Schmid
6
Amir Abrashi
40
Hayao Kawabe
77
Bendeguz Bolla
15
Ayumu Seko
41
Noah Loosli
34
Allan Arigoni
1
Andre Moreira
Grasshopper
Grasshopper
3-4-2-1
Thay người
62’
Adam Szalai
Joelson Fernandes
65’
Kaly Sene
Ermir Lenjani
62’
Taulant Xhaka
Fedor Chalov
65’
Brayan Riascos
Francis Momoh
80’
Wouter Burger
Pajtim Kasami
74’
Amir Abrashi
Christian Herc
87’
Noah Katterbach
Raoul Petretta
80’
Giotto Morandi
Bruno Jordao
Cầu thủ dự bị
Felix Gebhardt
Ermir Lenjani
Joelson Fernandes
Mateo Matic
Fedor Chalov
Lei Li
Nasser Djiga
Nuno Da Silva
Pajtim Kasami
Andre Santos
Darian Males
Leo Bonatini
Raoul Petretta
Bruno Jordao
Liam Chipperfield
Christian Herc
Albian Hajdari
Francis Momoh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2021
VĐQG Thụy Sĩ
25/07 - 2021
19/12 - 2021
20/03 - 2022
13/05 - 2022
11/09 - 2022
13/11 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
02/02 - 2023
VĐQG Thụy Sĩ
05/02 - 2023
29/05 - 2023
10/12 - 2023
18/02 - 2024
03/08 - 2024
15/12 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Basel

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025
H1: 0-0
07/02 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
05/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X