![]() Mark Coyle 42 | |
![]() Evan Caffrey (Thay: Shane Farrell) 46 | |
![]() James Akintunde (Thay: Jonathan Afolabi) 56 | |
![]() Jad Hakiki (Thay: Mark Coyle) 57 | |
![]() Sean Boyd (Thay: Matthew Smith) 70 | |
![]() Kameron Ledwidge (Thay: Tyreke Wilson) 70 | |
![]() Alistair Coote 76 | |
![]() Shane Griffin 76 | |
![]() Adam McDonnell 77 | |
![]() James McManus 82 | |
![]() James Clarke (Thay: Declan McDaid) 84 | |
![]() Sean Boyd 90 | |
![]() Kyle Robinson (Thay: Jack Moylan) 90 | |
![]() Grant Horton (Thay: Jay Benn) 90 | |
![]() Evan Caffrey 90+3' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Shelbourne
số liệu thống kê

Bohemian FC

Shelbourne
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shelbourne
Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Jay Benn (2), Krystian Nowak (4), Kacper Radkowski (13), Jordan Flores (6), James McManus (14), Adam McDonnell (17), Kristopher Twardek (23), Alistair Coote (8), Declan McDaid (7), Jonathan Afolabi (9)
Shelbourne (3-4-3): Conor Kearns (1), Gavin Molloy (21), Luke Byrne (23), Shane Griffin (5), John Ross Wilson (2), Mark Coyle (8), Jonathan Lunney (6), Tyreke Wilson (13), Shane Farrell (17), Jack Moylan (10), Matthew Smith (11)

Bohemian FC
4-2-3-1
1
James Talbot
2
Jay Benn
4
Krystian Nowak
13
Kacper Radkowski
6
Jordan Flores
14
James McManus
17
Adam McDonnell
23
Kristopher Twardek
8
Alistair Coote
7
Declan McDaid
9
Jonathan Afolabi
11
Matthew Smith
10
Jack Moylan
17
Shane Farrell
13
Tyreke Wilson
6
Jonathan Lunney
8
Mark Coyle
2
John Ross Wilson
5
Shane Griffin
23
Luke Byrne
21
Gavin Molloy
1
Conor Kearns

Shelbourne
3-4-3
Thay người | |||
56’ | Jonathan Afolabi James Akintunde | 46’ | Shane Farrell Evan Caffrey |
84’ | Declan McDaid James Clarke | 57’ | Mark Coyle Jad Hakiki |
90’ | Jay Benn Grant Horton | 70’ | Tyreke Wilson Kameron Ledwidge |
70’ | Matthew Smith Sean Boyd | ||
90’ | Jack Moylan Kyle Robinson |
Cầu thủ dự bị | |||
Grant Horton | Kameron Ledwidge | ||
Patrick Kirk | David Toure | ||
John O'Sullivan | Evan Caffrey | ||
Chris Lotefa | Kyle Robinson | ||
James Clarke | Jad Hakiki | ||
Andrew Baker | Sean Boyd | ||
Luke Dennison | Brian McManus | ||
James Akintunde | Andrew Quinn | ||
Billy Gilmore | Scott van-der-Sluis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại