![]() Daniel Grant (Kiến tạo: Patrick Kirk) 12 | |
![]() Alistair Coote 14 | |
![]() Patrick Kirk 21 | |
![]() Alistair Coote 31 | |
![]() Dayle Rooney 49 | |
![]() Evan Caffrey (Thay: Alistair Coote) 66 | |
![]() Liam Burt (Thay: Harry Wood) 66 | |
![]() Ross Tierney 67 | |
![]() Mark Coyle 72 | |
![]() Filip Piszczek (Thay: James Akintunde) 72 | |
![]() John Martin (Thay: Matthew Smith) 74 | |
![]() James Clarke (Thay: Adam McDonnell) 82 | |
![]() Sam Bone (Thay: Sean Gannon) 86 | |
![]() Sam Bone (Thay: Mark Coyle) 87 | |
![]() Rayhaan Tulloch (Thay: Sean Gannon) 87 | |
![]() Rayhaan Tulloch (Thay: Mark Coyle) 87 | |
![]() John Martin 88 | |
![]() Declan McDaid (Thay: Dayle Rooney) 90 | |
![]() Jonathan Lunney 90+3' | |
![]() Evan Caffrey 90+5' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Shelbourne

Bohemian FC
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC
Shelbourne (4-2-3-1): Conor Kearns (1), Sean Gannon (2), Patrick Barrett (29), Shane Griffin (5), Tyreke Wilson (3), Mark Coyle (8), Jonathan Lunney (6), Matthew Smith (11), Harry Wood (7), Alistair Coote (14), Aiden O'Brien (48)
Bohemian FC (3-4-2-1): Kacper Chorazka (30), Leigh Kavanagh (20), Cian Byrne (24), Patrick Kirk (3), Liam Smith (2), Ross Tierney (26), Adam McDonnell (17), Dawson Devoy (10), Dayle Rooney (8), James Akintunde (11), Daniel Grant (12)

Shelbourne
4-2-3-1
1
Conor Kearns
2
Sean Gannon
29
Patrick Barrett
5
Shane Griffin
3
Tyreke Wilson
8
Mark Coyle
6
Jonathan Lunney
11
Matthew Smith
7
Harry Wood
14
Alistair Coote
48
Aiden O'Brien
12
Daniel Grant
11
James Akintunde
8
Dayle Rooney
10
Dawson Devoy
17
Adam McDonnell
26
Ross Tierney
2
Liam Smith
3
Patrick Kirk
24
Cian Byrne
20
Leigh Kavanagh
30
Kacper Chorazka

Bohemian FC
3-4-2-1
Thay người | |||
66’ | Harry Wood Liam Burt | 72’ | James Akintunde Filip Piszczek |
66’ | Alistair Coote Evan Caffrey | 82’ | Adam McDonnell James Clarke |
74’ | Matthew Smith John Martin | 90’ | Dayle Rooney Declan McDaid |
86’ | Sean Gannon Sam Bone | ||
87’ | Mark Coyle Rayhaan Tulloch |
Cầu thủ dự bị | |||
Rayhaan Tulloch | Jevon Mills | ||
Daniel Ring | Archie Meekison | ||
John O'Sullivan | Alex Greive | ||
John Martin | Martin Miller | ||
Kameron Ledwidge | Brian McManus | ||
Liam Burt | James Clarke | ||
Evan Caffrey | Filip Piszczek | ||
Lorcan Healy | Declan McDaid | ||
Sam Bone | James Talbot |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại