![]() Tyreke Wilson 26 | |
![]() Shane Griffin 35 | |
![]() Evan Caffrey 37 | |
![]() Adam McDonnell 43 | |
![]() Archie Meekison (Thay: Adam McDonnell) 55 | |
![]() Dawson Devoy 58 | |
![]() Matthew Smith 59 | |
![]() Patrick Kirk (Thay: Jordan Flores) 66 | |
![]() James Akintunde 66 | |
![]() James Akintunde (Thay: James Clarke) 66 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: Harry Wood) 68 | |
![]() Liam Burt (Thay: Matthew Smith) 68 | |
![]() Liam Burt 69 | |
![]() Sean Boyd (Thay: Aiden O'Brien) 74 | |
![]() John Martin (Thay: Alistair Coote) 75 | |
![]() Leigh Kavanagh 79 | |
![]() Ross Tierney (Kiến tạo: Dayle Rooney) 83 | |
![]() Sean Gannon 83 | |
![]() Declan McDaid (Thay: Daniel Grant) 85 | |
![]() Kameron Ledwidge (Thay: Tyreke Wilson) 86 | |
![]() Declan McDaid (Thay: Daniel Grant) 87 | |
![]() Ross Tierney 89 | |
![]() Sean Boyd 89 | |
![]() Archie Meekison 90+2' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Shelbourne
số liệu thống kê

Bohemian FC

Shelbourne
69 Kiểm soát bóng 31
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shelbourne
Bohemian FC (4-3-1-2): Kacper Chorazka (30), Liam Smith (2), Leigh Kavanagh (20), Cian Byrne (24), Jordan Flores (6), James Clarke (15), Ross Tierney (26), Adam McDonnell (17), Dawson Devoy (10), Dayle Rooney (8), Daniel Grant (12)
Shelbourne (4-1-2-3): Conor Kearns (1), Sean Gannon (2), Patrick Barrett (29), Shane Griffin (5), Tyreke Wilson (3), Mark Coyle (8), Harry Wood (7), Evan Caffrey (27), Matthew Smith (11), Aiden O'Brien (47), Alistair Coote (14)

Bohemian FC
4-3-1-2
30
Kacper Chorazka
2
Liam Smith
20
Leigh Kavanagh
24
Cian Byrne
6
Jordan Flores
15
James Clarke
26
Ross Tierney
17
Adam McDonnell
10
Dawson Devoy
8
Dayle Rooney
12
Daniel Grant
14
Alistair Coote
47
Aiden O'Brien
11
Matthew Smith
27
Evan Caffrey
7
Harry Wood
8
Mark Coyle
3
Tyreke Wilson
5
Shane Griffin
29
Patrick Barrett
2
Sean Gannon
1
Conor Kearns

Shelbourne
4-1-2-3
Thay người | |||
55’ | Adam McDonnell Archie Meekison | 68’ | Harry Wood John O'Sullivan |
66’ | James Clarke James Akintunde | 68’ | Matthew Smith Liam Burt |
66’ | Jordan Flores Patrick Kirk | 74’ | Aiden O'Brien Sean Boyd |
85’ | Daniel Grant Declan McDaid | 75’ | Alistair Coote John Martin |
86’ | Tyreke Wilson Kameron Ledwidge |
Cầu thủ dự bị | |||
Jevon Mills | Rayhaan Tulloch | ||
Jake Carroll | Daniel Ring | ||
Archie Meekison | John O'Sullivan | ||
Alex Greive | John Martin | ||
James McManus | Kameron Ledwidge | ||
James Akintunde | Liam Burt | ||
Declan McDaid | Sean Boyd | ||
Patrick Kirk | Sam Bone | ||
James Talbot | Lorcan Healy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại