![]() Brian McManus 34 | |
![]() John O'Sullivan 34 | |
![]() Patrick Kirk 41 | |
![]() Evan Caffrey (Thay: John O'Sullivan) 46 | |
![]() Martin Miller (Thay: Brian McManus) 46 | |
![]() John Martin 55 | |
![]() Mark Coyle 56 | |
![]() Martin Miller 57 | |
![]() Sean Boyd (Thay: John Martin) 64 | |
![]() Dayle Rooney 71 | |
![]() Sten Reinkort (Thay: Filip Piszczek) 75 | |
![]() Daniel Grant (Thay: Dayle Rooney) 75 | |
![]() Cian Byrne 79 | |
![]() (Pen) Will Jarvis 80 | |
![]() James Clarke 81 | |
![]() Shane Farrell (Thay: Will Jarvis) 84 | |
![]() Matthew Smith (Thay: Liam Burt) 84 | |
![]() Gavin Molloy (Kiến tạo: Tyreke Wilson) 85 | |
![]() Sean Boyd 87 | |
![]() Jonathan Lunney 87 | |
![]() Sean Boyd 89 | |
![]() Jad Hakiki (Thay: Jonathan Lunney) 89 | |
![]() Dylan Connolly 90+2' | |
![]() Matthew Smith 90+2' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Shelbourne
số liệu thống kê

Bohemian FC

Shelbourne
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
7 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shelbourne
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (30), Michael Lilander (27), Cian Byrne (24), Jordan Flores (6), Patrick Kirk (3), Brian McManus (18), Adam McDonnell (17), Dylan Edward Connolly (10), James Clarke (15), Dayle Rooney (8), Filip Piszczek (9)
Shelbourne (4-2-3-1): Conor Kearns (1), Sean Gannon (2), Patrick Barrett (29), Gavin Molloy (21), Tyreke Wilson (3), Jonathan Lunney (6), Mark Coyle (8), Liam Burt (67), John O'Sullivan (16), Will Jarvis (36), John Martin (10)

Bohemian FC
4-2-3-1
30
Kacper Chorazka
27
Michael Lilander
24
Cian Byrne
6
Jordan Flores
3
Patrick Kirk
18
Brian McManus
17
Adam McDonnell
10
Dylan Edward Connolly
15
James Clarke
8
Dayle Rooney
9
Filip Piszczek
10
John Martin
36
Will Jarvis
16
John O'Sullivan
67
Liam Burt
8
Mark Coyle
6
Jonathan Lunney
3
Tyreke Wilson
21
Gavin Molloy
29
Patrick Barrett
2
Sean Gannon
1
Conor Kearns

Shelbourne
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Brian McManus Martin Miller | 46’ | John O'Sullivan Evan Caffrey |
75’ | Dayle Rooney Daniel Grant | 64’ | John Martin Sean Boyd |
75’ | Filip Piszczek Sten Reinkort | 84’ | Liam Burt Matthew Smith |
84’ | Will Jarvis Shane Farrell | ||
89’ | Jonathan Lunney Jad Hakiki |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Grant | Evan Caffrey | ||
Martin Miller | Lorcan Healy | ||
Sten Reinkort | Kameron Ledwidge | ||
Jevon Mills | Sean Boyd | ||
Luke Matheson | Matthew Smith | ||
James Akintunde | Jad Hakiki | ||
Luke Dennison | Shane Farrell | ||
Bartlomiej Kukulowicz | Dean Williams | ||
Aboubacar Keita | Lewis Temple |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại