![]() Shane Farrell 16 | |
![]() Patrick Kirk 33 | |
![]() James McManus 46 | |
![]() James McManus (Thay: Patrick Kirk) 46 | |
![]() Kameron Ledwidge 49 | |
![]() Kameron Ledwidge (Thay: Mark Coyle) 49 | |
![]() Patrick Barrett 55 | |
![]() Adam McDonnell 56 | |
![]() Kian Leavy (Thay: Shane Farrell) 58 | |
![]() Jonathan Lunney 61 | |
![]() Dylan Connolly 66 | |
![]() Kian Leavy 69 | |
![]() James Akintunde (Thay: Declan McDaid) 70 | |
![]() Kristopher Twardek (Thay: Alistair Coote) 70 | |
![]() James McManus 72 | |
![]() Dean Williams (Thay: Jonathan Afolabi) 76 | |
![]() Kian Leavy 77 | |
![]() Brian McManus (Thay: Evan Caffrey) 85 | |
![]() Kyle Robinson (Thay: Jack Moylan) 85 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: Adam McDonnell) 89 |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Shelbourne

Bohemian FC
38 Kiểm soát bóng 62
15 Phạm lỗi 17
13 Ném biên 26
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC
Shelbourne (3-4-3): Conor Kearns (1), Patrick Barrett (29), Luke Byrne (23), Gavin Molloy (21), John Ross Wilson (2), Mark Coyle (8), Jonathan Lunney (6), Tyreke Wilson (13), Shane Farrell (17), Evan Caffrey (27), Jack Moylan (10)
Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Keith Buckley (16), Grant Horton (5), Kacper Radkowski (13), Patrick Kirk (3), Adam McDonnell (17), Jordan Flores (6), Dylan Edward Connolly (10), Alistair Coote (8), Declan McDaid (7), Jonathan Afolabi (9)

Shelbourne
3-4-3
1
Conor Kearns
29
Patrick Barrett
23
Luke Byrne
21
Gavin Molloy
2
John Ross Wilson
8
Mark Coyle
6
Jonathan Lunney
13
Tyreke Wilson
17
Shane Farrell
27
Evan Caffrey
10
Jack Moylan
9
Jonathan Afolabi
7
Declan McDaid
8
Alistair Coote
10
Dylan Edward Connolly
6
Jordan Flores
17
Adam McDonnell
3
Patrick Kirk
13
Kacper Radkowski
5
Grant Horton
16
Keith Buckley
1
James Talbot

Bohemian FC
4-2-3-1
Thay người | |||
49’ | Mark Coyle Kameron Ledwidge | 46’ | Patrick Kirk James McManus |
58’ | Shane Farrell Kian Leavy | 70’ | Declan McDaid James Akintunde |
85’ | Evan Caffrey Brian McManus | 70’ | Alistair Coote Kristopher Twardek |
85’ | Jack Moylan Kyle Robinson | 76’ | Jonathan Afolabi Dean Williams |
89’ | Adam McDonnell John O'Sullivan |
Cầu thủ dự bị | |||
Scott van-der-Sluis | Luke Dennison | ||
Daithi Folan | Jay Benn | ||
Brian McManus | Krystian Nowak | ||
Kyle Robinson | James Akintunde | ||
Kameron Ledwidge | James McManus | ||
Kian Leavy | John O'Sullivan | ||
Andrew Quinn | Andrew Baker | ||
Dean Williams | |||
Kristopher Twardek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại