![]() Conor Levingston 12 | |
![]() Liam Burt 13 | |
![]() John Ross Wilson (Thay: Brian McManus) 17 | |
![]() Sean Boyd 21 | |
![]() (Pen) Dawson Devoy 45 | |
![]() Kristopher Twardek 50 | |
![]() Jonathan Lunney (Thay: Kameron Ledwidge) 60 | |
![]() Jordan McEneff (Thay: Mark Coyle) 60 | |
![]() Junior Ogedi-Uzokwe 66 | |
![]() Jordan Flores (Thay: Alistair Coote) 68 | |
![]() Promise Omochere (Thay: Liam Burt) 69 | |
![]() Daniel Carr (Thay: Jack Moylan) 72 | |
![]() Jordan Doherty (Thay: Dawson Devoy) 81 | |
![]() Ryan Cassidy (Thay: Junior Ogedi-Uzokwe) 85 |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Shelbourne

Bohemian FC
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC
Shelbourne (5-4-1): Brendan Clarke (1), Adam Thomas (15), Kameron Ledwidge (32), Conor Kane (3), Shane Griffin (5), Luke Byrne (23), Jack Moylan (10), Brian McManus (7), Shane Farrell (17), Mark Coyle (8), Sean Boyd (9)
Bohemian FC (3-5-2): James Talbot (1), Ciaran Kelly (5), Grant Horton (15), Tyreke Wilson (3), Conor Levingston (14), Dawson Devoy (10), Alistair Coote (8), Liam Burt (11), Max Murphy (12), Junior Ogedi-Uzokwe (9), Kristopher Twardek (23)

Shelbourne
5-4-1
1
Brendan Clarke
15
Adam Thomas
32
Kameron Ledwidge
3
Conor Kane
5
Shane Griffin
23
Luke Byrne
10
Jack Moylan
7
Brian McManus
17
Shane Farrell
8
Mark Coyle
9
Sean Boyd
23
Kristopher Twardek
9
Junior Ogedi-Uzokwe
12
Max Murphy
11
Liam Burt
8
Alistair Coote
10
Dawson Devoy
14
Conor Levingston
3
Tyreke Wilson
15
Grant Horton
5
Ciaran Kelly
1
James Talbot

Bohemian FC
3-5-2
Thay người | |||
17’ | Brian McManus John Ross Wilson | 68’ | Alistair Coote Jordan Flores |
60’ | Mark Coyle Jordan McEneff | 69’ | Liam Burt Promise Omochere |
60’ | Kameron Ledwidge Jonathan Lunney | 81’ | Dawson Devoy Jordan Doherty |
72’ | Jack Moylan Daniel Carr | 85’ | Junior Ogedi-Uzokwe Ryan Cassidy |
Cầu thủ dự bị | |||
Jordan McEneff | Jamie Mullins | ||
Gavin Molloy | Jordan Flores | ||
Jonathan Lunney | Promise Omochere | ||
John Ross Wilson | Sam Packham | ||
Daniel Hawkins | Ryan Cassidy | ||
Daniel Carr | Jordan Doherty | ||
Aaron O'Driscoll | Rory Feely | ||
Jad Hakiki | Tadhg Ryan | ||
Lewis Webb | Cian Byrne |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại