![]() Aaron O'Driscoll 4 | |
![]() Tyreke Wilson 5 | |
![]() Ethan Varian 11 | |
![]() Kameron Ledwidge (Thay: Aaron O'Driscoll) 17 | |
![]() Jonathan Lunney (Thay: Luke Byrne) 27 | |
![]() Tyreke Wilson 41 | |
![]() John Ross Wilson 45 | |
![]() Ryan Burke 45+3' | |
![]() Jack Moylan 45+5' | |
![]() Aodh Dervin (Thay: Conor Kane) 53 | |
![]() (Pen) Shane Farrell 55 | |
![]() Max Murphy (Thay: Ryan Burke) 58 | |
![]() Jonathan Afolabi (Thay: Ethan Varian) 58 | |
![]() Shane Griffin 61 | |
![]() Liam Burt (Thay: Kristopher Twardek) 66 | |
![]() Brian McManus 69 | |
![]() Gavin Molloy 69 | |
![]() Jamie Mullins (Thay: Alistair Coote) 83 | |
![]() Daniel Carr (Thay: Jack Moylan) 83 | |
![]() James McManus (Thay: John O'Sullivan) 90 | |
![]() Aodh Dervin 90+2' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Shelbourne

Bohemian FC
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC
Shelbourne (3-4-2-1): Brendan Clarke (1), Luke Byrne (23), Shane Griffin (5), Aaron O'Driscoll (4), John Ross Wilson (2), Conor Kane (3), Gavin Molloy (21), Brian McManus (7), Jack Moylan (10), Shane Farrell (17), Matthew Smith (15)
Bohemian FC (4-3-3): Jon McCracken (40), Tyreke Wilson (3), Rory Feely (4), Ciaran Kelly (5), Ryan Burke (19), James Clarke (15), Alistair Coote (8), John O'Sullivan (17), Kristopher Twardek (23), Ethon Varian (18), Declan McDaid (7)

Shelbourne
3-4-2-1
1
Brendan Clarke
23
Luke Byrne
5
Shane Griffin
4
Aaron O'Driscoll
2
John Ross Wilson
3
Conor Kane
21
Gavin Molloy
7
Brian McManus
10
Jack Moylan
17
Shane Farrell
15
Matthew Smith
7
Declan McDaid
18
Ethon Varian
23
Kristopher Twardek
17
John O'Sullivan
8
Alistair Coote
15
James Clarke
19
Ryan Burke
5
Ciaran Kelly
4
Rory Feely
3
Tyreke Wilson
40
Jon McCracken

Bohemian FC
4-3-3
Thay người | |||
17’ | Aaron O'Driscoll Kameron Ledwidge | 58’ | Ethan Varian Jonathan Afolabi |
27’ | Luke Byrne Jonathan Lunney | 58’ | Ryan Burke Max Murphy |
53’ | Conor Kane Aodh Dervin | 66’ | Kristopher Twardek Liam Burt |
83’ | Jack Moylan Daniel Carr | 83’ | Alistair Coote Jamie Mullins |
90’ | John O'Sullivan James McManus |
Cầu thủ dự bị | |||
Kameron Ledwidge | Cian Byrne | ||
Jonathan Lunney | Junior Ogedi-Uzokwe | ||
Daniel Carr | Liam Burt | ||
Lewis Temple | Jonathan Afolabi | ||
Josh Giurgi | Joshua Kerr | ||
Aodh Dervin | James McManus | ||
Jad Hakiki | Jamie Mullins | ||
Scott van-der-Sluis | Max Murphy | ||
Gavin Hodgins | Tadhg Ryan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại