![]() Jack Moylan (Kiến tạo: Harry Wood) 23 | |
![]() Jonathan Lunney 39 | |
![]() Shane Griffin 41 | |
![]() Adam McDonnell 45+3' | |
![]() Bartlomiej Kukulowicz (Thay: Adam McDonnell) 46 | |
![]() Jad Hakiki (Thay: Shane Farrell) 62 | |
![]() Luke Byrne 63 | |
![]() Gavin Molloy 66 | |
![]() Declan McDaid (Thay: Daniel Grant) 66 | |
![]() Brian McManus (Thay: Evan Caffrey) 73 | |
![]() Patrick Barrett (Thay: Harry Wood) 73 | |
![]() Andrew Quinn (Thay: Shane Griffin) 73 | |
![]() Patrick Barrett (Thay: Evan Caffrey) 73 | |
![]() Brian McManus (Thay: Harry Wood) 73 | |
![]() Alistair Coote (Kiến tạo: Jonathan Afolabi) 74 | |
![]() James Akintunde (Thay: James McManus) 74 | |
![]() Jonathan Afolabi 74 | |
![]() Conor Kearns 79 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: James Clarke) 90 | |
![]() Gbemi Arubi (Thay: Will Jarvis) 90 | |
![]() Brian McManus 90+8' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Shelbourne
số liệu thống kê

Bohemian FC

Shelbourne
74 Kiểm soát bóng 26
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shelbourne
Bohemian FC (4-3-3): James Talbot (1), Keith Buckley (16), Krystian Nowak (4), Kacper Radkowski (13), Jordan Flores (6), James McManus (14), James Clarke (15), Adam McDonnell (17), Alistair Coote (8), Jonathan Afolabi (9), Daniel Grant (12)
Shelbourne (4-2-3-1): Conor Kearns (1), Tyreke Wilson (13), Gavin Molloy (21), Luke Byrne (23), Shane Griffin (5), Jonathan Lunney (6), Harry Wood (16), Evan Caffrey (27), Will Jarvis (36), Shane Farrell (17), Jack Moylan (10)

Bohemian FC
4-3-3
1
James Talbot
16
Keith Buckley
4
Krystian Nowak
13
Kacper Radkowski
6
Jordan Flores
14
James McManus
15
James Clarke
17
Adam McDonnell
8
Alistair Coote
9
Jonathan Afolabi
12
Daniel Grant
10
Jack Moylan
17
Shane Farrell
36
Will Jarvis
27
Evan Caffrey
16
Harry Wood
6
Jonathan Lunney
5
Shane Griffin
23
Luke Byrne
21
Gavin Molloy
13
Tyreke Wilson
1
Conor Kearns

Shelbourne
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Adam McDonnell Bartlomiej Kukulowicz | 62’ | Shane Farrell Jad Hakiki |
66’ | Daniel Grant Declan McDaid | 73’ | Evan Caffrey Patrick Barrett |
74’ | James McManus James Akintunde | 73’ | Harry Wood Brian McManus |
90’ | James Clarke John O'Sullivan | 73’ | Shane Griffin Andrew Quinn |
90’ | Will Jarvis Gbemi Arubi |
Cầu thủ dự bị | |||
Cian Byrne | Gbemi Arubi | ||
Kristopher Twardek | Patrick Barrett | ||
John O'Sullivan | Kameron Ledwidge | ||
James Akintunde | Euclides Cabral | ||
Dylan Edward Connolly | Jad Hakiki | ||
Declan McDaid | Brian McManus | ||
Louie Holzman | Harry Fisk | ||
Bartlomiej Kukulowicz | Andrew Quinn | ||
Luke Dennison |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại