Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Bohemian FC vs Shelbourne hôm nay 26-09-2023

Giải VĐQG Ireland - Th 3, 26/9

Kết thúc

Bohemian FC

Bohemian FC

1 : 1

Shelbourne

Shelbourne

Hiệp một: 0-1
T3, 01:45 26/09/2023
Vòng 30 - VĐQG Ireland
Dalymount Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jack Moylan (Kiến tạo: Harry Wood)
23
Jonathan Lunney
39
Shane Griffin
41
Adam McDonnell
45+3'
Bartlomiej Kukulowicz (Thay: Adam McDonnell)
46
Jad Hakiki (Thay: Shane Farrell)
62
Luke Byrne
63
Gavin Molloy
66
Declan McDaid (Thay: Daniel Grant)
66
Brian McManus (Thay: Evan Caffrey)
73
Patrick Barrett (Thay: Harry Wood)
73
Andrew Quinn (Thay: Shane Griffin)
73
Patrick Barrett (Thay: Evan Caffrey)
73
Brian McManus (Thay: Harry Wood)
73
Alistair Coote (Kiến tạo: Jonathan Afolabi)
74
James Akintunde (Thay: James McManus)
74
Jonathan Afolabi
74
Conor Kearns
79
John O'Sullivan (Thay: James Clarke)
90
Gbemi Arubi (Thay: Will Jarvis)
90
Brian McManus
90+8'

Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Shelbourne

số liệu thống kê
Bohemian FC
Bohemian FC
Shelbourne
Shelbourne
74 Kiểm soát bóng 26
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shelbourne

Bohemian FC (4-3-3): James Talbot (1), Keith Buckley (16), Krystian Nowak (4), Kacper Radkowski (13), Jordan Flores (6), James McManus (14), James Clarke (15), Adam McDonnell (17), Alistair Coote (8), Jonathan Afolabi (9), Daniel Grant (12)

Shelbourne (4-2-3-1): Conor Kearns (1), Tyreke Wilson (13), Gavin Molloy (21), Luke Byrne (23), Shane Griffin (5), Jonathan Lunney (6), Harry Wood (16), Evan Caffrey (27), Will Jarvis (36), Shane Farrell (17), Jack Moylan (10)

Bohemian FC
Bohemian FC
4-3-3
1
James Talbot
16
Keith Buckley
4
Krystian Nowak
13
Kacper Radkowski
6
Jordan Flores
14
James McManus
15
James Clarke
17
Adam McDonnell
8
Alistair Coote
9
Jonathan Afolabi
12
Daniel Grant
10
Jack Moylan
17
Shane Farrell
36
Will Jarvis
27
Evan Caffrey
16
Harry Wood
6
Jonathan Lunney
5
Shane Griffin
23
Luke Byrne
21
Gavin Molloy
13
Tyreke Wilson
1
Conor Kearns
Shelbourne
Shelbourne
4-2-3-1
Thay người
46’
Adam McDonnell
Bartlomiej Kukulowicz
62’
Shane Farrell
Jad Hakiki
66’
Daniel Grant
Declan McDaid
73’
Evan Caffrey
Patrick Barrett
74’
James McManus
James Akintunde
73’
Harry Wood
Brian McManus
90’
James Clarke
John O'Sullivan
73’
Shane Griffin
Andrew Quinn
90’
Will Jarvis
Gbemi Arubi
Cầu thủ dự bị
Cian Byrne
Gbemi Arubi
Kristopher Twardek
Patrick Barrett
John O'Sullivan
Kameron Ledwidge
James Akintunde
Euclides Cabral
Dylan Edward Connolly
Jad Hakiki
Declan McDaid
Brian McManus
Louie Holzman
Harry Fisk
Bartlomiej Kukulowicz
Andrew Quinn
Luke Dennison

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
15/03 - 2022
18/04 - 2022
18/06 - 2022
20/08 - 2022
Cúp quốc gia Ireland
18/09 - 2022
VĐQG Ireland
04/03 - 2023
27/05 - 2023
15/07 - 2023
Cúp quốc gia Ireland
22/07 - 2023
VĐQG Ireland
26/09 - 2023
09/03 - 2024
13/04 - 2024
24/08 - 2024
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Bohemian FC

VĐQG Ireland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Shelbourne

VĐQG Ireland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Drogheda UnitedDrogheda United8431615T T B H T
2St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic8422514T B T T H
3Galway United FCGalway United FC8341313H H T T B
4ShelbourneShelbourne8341313H B H T H
5Shamrock RoversShamrock Rovers7322111B T T H T
6Derry CityDerry City8323-211B H T H T
7Bohemian FCBohemian FC8305-29B T B B T
8Waterford FCWaterford FC8305-59T B B B B
9Cork CityCork City7142-17B H H H B
10Sligo RoversSligo Rovers8116-84T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X