![]() Jack Moylan 56 | |
![]() Adam McDonnell 61 | |
![]() James Clarke (Thay: Adam McDonnell) 63 | |
![]() Alistair Coote (Thay: Declan McDaid) 63 | |
![]() Harry Wood (Thay: Jad Hakiki) 70 | |
![]() Bartlomiej Kukulowicz (Thay: Patrick Kirk) 75 | |
![]() Kameron Ledwidge (Thay: Jack Moylan) 76 | |
![]() Jonathan Afolabi (Kiến tạo: Keith Buckley) 80 | |
![]() Shane Farrell (Thay: Evan Caffrey) 88 | |
![]() Shane Farrell (Thay: Evan Caffrey) 89 |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Shelbourne

Bohemian FC
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 17
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC
Shelbourne (3-5-2): Conor Kearns (1), Patrick Barrett (29), Luke Byrne (23), Gavin Molloy (21), John Ross Wilson (2), Mark Coyle (8), Jonathan Lunney (6), Evan Caffrey (27), Jad Hakiki (12), Jack Moylan (10), Sean Boyd (9)
Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Keith Buckley (16), Kacper Radkowski (13), Krystian Nowak (4), Patrick Kirk (3), Jordan Flores (6), James McManus (14), Dylan Edward Connolly (10), Adam McDonnell (17), Declan McDaid (7), Jonathan Afolabi (9)

Shelbourne
3-5-2
1
Conor Kearns
29
Patrick Barrett
23
Luke Byrne
21
Gavin Molloy
2
John Ross Wilson
8
Mark Coyle
6
Jonathan Lunney
27
Evan Caffrey
12
Jad Hakiki
10
Jack Moylan
9
Sean Boyd
9
Jonathan Afolabi
7
Declan McDaid
17
Adam McDonnell
10
Dylan Edward Connolly
14
James McManus
6
Jordan Flores
3
Patrick Kirk
4
Krystian Nowak
13
Kacper Radkowski
16
Keith Buckley
1
James Talbot

Bohemian FC
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Jad Hakiki Harry Wood | 63’ | Adam McDonnell James Clarke |
76’ | Jack Moylan Kameron Ledwidge | 63’ | Declan McDaid Alistair Coote |
88’ | Evan Caffrey Shane Farrell | 75’ | Patrick Kirk Bartlomiej Kukulowicz |
Cầu thủ dự bị | |||
Harry Fisk | Joseph Collins | ||
Harry Wood | Nickson Okosun | ||
Kameron Ledwidge | Chris Lotefa | ||
Conor Kane | Cian Byrne | ||
Tyreke Wilson | John O'Sullivan | ||
Andrew Quinn | James Clarke | ||
Shane Farrell | James Akintunde | ||
Gbemi Arubi | Alistair Coote | ||
David Toure | Bartlomiej Kukulowicz |
Nhận định Shelbourne vs Bohemian FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại