Thứ Bảy, 05/04/2025
Jack Moylan
56
Adam McDonnell
61
James Clarke (Thay: Adam McDonnell)
63
Alistair Coote (Thay: Declan McDaid)
63
Harry Wood (Thay: Jad Hakiki)
70
Bartlomiej Kukulowicz (Thay: Patrick Kirk)
75
Kameron Ledwidge (Thay: Jack Moylan)
76
Jonathan Afolabi (Kiến tạo: Keith Buckley)
80
Shane Farrell (Thay: Evan Caffrey)
88
Shane Farrell (Thay: Evan Caffrey)
89

Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC

số liệu thống kê
Shelbourne
Shelbourne
Bohemian FC
Bohemian FC
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 17
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC

Shelbourne (3-5-2): Conor Kearns (1), Patrick Barrett (29), Luke Byrne (23), Gavin Molloy (21), John Ross Wilson (2), Mark Coyle (8), Jonathan Lunney (6), Evan Caffrey (27), Jad Hakiki (12), Jack Moylan (10), Sean Boyd (9)

Bohemian FC (4-2-3-1): James Talbot (1), Keith Buckley (16), Kacper Radkowski (13), Krystian Nowak (4), Patrick Kirk (3), Jordan Flores (6), James McManus (14), Dylan Edward Connolly (10), Adam McDonnell (17), Declan McDaid (7), Jonathan Afolabi (9)

Shelbourne
Shelbourne
3-5-2
1
Conor Kearns
29
Patrick Barrett
23
Luke Byrne
21
Gavin Molloy
2
John Ross Wilson
8
Mark Coyle
6
Jonathan Lunney
27
Evan Caffrey
12
Jad Hakiki
10
Jack Moylan
9
Sean Boyd
9
Jonathan Afolabi
7
Declan McDaid
17
Adam McDonnell
10
Dylan Edward Connolly
14
James McManus
6
Jordan Flores
3
Patrick Kirk
4
Krystian Nowak
13
Kacper Radkowski
16
Keith Buckley
1
James Talbot
Bohemian FC
Bohemian FC
4-2-3-1
Thay người
70’
Jad Hakiki
Harry Wood
63’
Adam McDonnell
James Clarke
76’
Jack Moylan
Kameron Ledwidge
63’
Declan McDaid
Alistair Coote
88’
Evan Caffrey
Shane Farrell
75’
Patrick Kirk
Bartlomiej Kukulowicz
Cầu thủ dự bị
Harry Fisk
Joseph Collins
Harry Wood
Nickson Okosun
Kameron Ledwidge
Chris Lotefa
Conor Kane
Cian Byrne
Tyreke Wilson
John O'Sullivan
Andrew Quinn
James Clarke
Shane Farrell
James Akintunde
Gbemi Arubi
Alistair Coote
David Toure
Bartlomiej Kukulowicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
15/03 - 2022
18/04 - 2022
18/06 - 2022
20/08 - 2022
Cúp quốc gia Ireland
18/09 - 2022
VĐQG Ireland
04/03 - 2023
27/05 - 2023
15/07 - 2023
Cúp quốc gia Ireland
22/07 - 2023
VĐQG Ireland
26/09 - 2023
09/03 - 2024
13/04 - 2024
24/08 - 2024
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Shelbourne

VĐQG Ireland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Bohemian FC

VĐQG Ireland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Drogheda UnitedDrogheda United8431615T T B H T
2St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic8422514T B T T H
3Galway United FCGalway United FC8341313H H T T B
4ShelbourneShelbourne8341313H B H T H
5Shamrock RoversShamrock Rovers7322111B T T H T
6Derry CityDerry City8323-211B H T H T
7Bohemian FCBohemian FC8305-29B T B B T
8Waterford FCWaterford FC8305-59T B B B B
9Cork CityCork City7142-17B H H H B
10Sligo RoversSligo Rovers8116-84T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X