![]() Jevon Mills 26 | |
![]() (Pen) Jordan Flores 37 | |
![]() Jordan Flores (Kiến tạo: Dayle Rooney) 41 | |
![]() Declan McDaid 44 | |
![]() James Clarke 54 | |
![]() (Pen) Will Jarvis 63 | |
![]() Patrick Barrett 64 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: Mark Coyle) 65 | |
![]() Dylan Connolly (Thay: Declan McDaid) 70 | |
![]() Shane Farrell (Thay: Patrick Barrett) 74 | |
![]() Shane Farrell (Thay: Patrick Barrett) 76 | |
![]() Dean Williams (Thay: John Martin) 76 | |
![]() Brian McManus (Thay: Adam McDonnell) 77 | |
![]() Jordan Flores 79 | |
![]() Daniel Grant (Thay: James Akintunde) 83 | |
![]() Sean Gannon 86 | |
![]() Jad Hakiki (Thay: Jonathan Lunney) 90 | |
![]() Daniel Grant 90+1' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Bohemian FC
số liệu thống kê

Shelbourne

Bohemian FC
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Bohemian FC
Shelbourne (4-2-3-1): Conor Kearns (1), Patrick Barrett (29), Gavin Molloy (21), Tyreke Wilson (3), Sean Gannon (2), Mark Coyle (8), Jonathan Lunney (6), John Martin (10), Liam Burt (67), Will Jarvis (36), Sean Boyd (9)
Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (30), Jevon Mills (38), Aboubacar Keita (4), Luke Matheson (41), Patrick Kirk (3), Jordan Flores (6), Adam McDonnell (17), James Clarke (15), Dayle Rooney (8), Declan McDaid (7), James Akintunde (11)

Shelbourne
4-2-3-1
1
Conor Kearns
29
Patrick Barrett
21
Gavin Molloy
3
Tyreke Wilson
2
Sean Gannon
8
Mark Coyle
6
Jonathan Lunney
10
John Martin
67
Liam Burt
36
Will Jarvis
9
Sean Boyd
11
James Akintunde
7
Declan McDaid
8
Dayle Rooney
15
James Clarke
17
Adam McDonnell
6 2
Jordan Flores
3
Patrick Kirk
41
Luke Matheson
4
Aboubacar Keita
38
Jevon Mills
30
Kacper Chorazka

Bohemian FC
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Mark Coyle John O'Sullivan | 70’ | Declan McDaid Dylan Edward Connolly |
74’ | Patrick Barrett Shane Farrell | 77’ | Adam McDonnell Brian McManus |
76’ | John Martin Dean Williams | 83’ | James Akintunde Daniel Grant |
90’ | Jonathan Lunney Jad Hakiki |
Cầu thủ dự bị | |||
Lorcan Healy | James Talbot | ||
Kameron Ledwidge | Dylan Edward Connolly | ||
Shane Griffin | Daniel Grant | ||
Jad Hakiki | James McManus | ||
John O'Sullivan | Brian McManus | ||
Shane Farrell | Martin Miller | ||
Keith Ward | Sten Reinkort | ||
Dean Williams | Cian Byrne | ||
Evan Caffrey | Michael Lilander |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại