![]() Mortadha Ben Ouannes (Kiến tạo: Valentin Eysseric) 31 | |
![]() Florent Hadergjonaj (Thay: Mehmet Feyzi Yildirim) 41 | |
![]() Joao Figueiredo 42 | |
![]() Haris Hajradinovic 45+4' | |
![]() Muhammet Demir 45+4' | |
![]() Alexander Merkel (Thay: Alin Tosca) 46 | |
![]() Dogan Erdogan (Thay: Amedej Vetrih) 59 | |
![]() Alexandru Maxim (Thay: Furkan Soyalp) 71 | |
![]() Angelo Sagal (Thay: Muhammet Demir) 71 | |
![]() Michal Travnik (Thay: Valentin Eysseric) 73 | |
![]() Ahmet Engin (Thay: Mamadou Fall) 73 | |
![]() Mortadha Ben Ouannes 79 | |
![]() (Pen) Alexandru Maxim 81 | |
![]() Torgeir Boerven (Thay: Joao Figueiredo) 86 |
Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Gaziantep
số liệu thống kê

Kasimpasa

Gaziantep
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Gaziantep
Kasimpasa (4-3-3): Harun Tekin (23), Mehmet Feyzi Yildirim (26), Ryan Donk (4), Uros Spajic (93), Evren Eren Elmali (18), Haris Hajradinovic (10), Dogucan Haspolat (34), Valentin Eysseric (13), Mamadou Fall (70), Umut Bozok (19), Mortadha Ben Ouannes (12)
Gaziantep (5-3-2): Gunay Guvenc (1), Oguz Ceylan (17), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Alin Tosca (6), Hamza Mendyl (27), Recep Niyaz (20), Amedej Vetrih (74), Furkan Soyalp (5), Muhammet Demir (10), Joao Figueiredo (25)

Kasimpasa
4-3-3
23
Harun Tekin
26
Mehmet Feyzi Yildirim
4
Ryan Donk
93
Uros Spajic
18
Evren Eren Elmali
10
Haris Hajradinovic
34
Dogucan Haspolat
13
Valentin Eysseric
70
Mamadou Fall
19
Umut Bozok
12
Mortadha Ben Ouannes
25
Joao Figueiredo
10
Muhammet Demir
5
Furkan Soyalp
74
Amedej Vetrih
20
Recep Niyaz
27
Hamza Mendyl
6
Alin Tosca
3
Papy Djilobodji
15
Ertugrul Ersoy
17
Oguz Ceylan
1
Gunay Guvenc

Gaziantep
5-3-2
Thay người | |||
41’ | Mehmet Feyzi Yildirim Florent Hadergjonaj | 46’ | Alin Tosca Alexander Merkel |
73’ | Valentin Eysseric Michal Travnik | 59’ | Amedej Vetrih Dogan Erdogan |
73’ | Mamadou Fall Ahmet Engin | 71’ | Furkan Soyalp Alexandru Maxim |
71’ | Muhammet Demir Angelo Sagal | ||
86’ | Joao Figueiredo Torgeir Boerven |
Cầu thủ dự bị | |||
Erdem Canpolat | Mustafa Burak Bozan | ||
Michal Travnik | Pawel Olkowski | ||
Tarkan Serbest | Stelios Kitsiou | ||
Ahmet Engin | Alexander Merkel | ||
Tomas Brecka | Dogan Erdogan | ||
Tunay Torun | Berke Gurbuz | ||
Florent Hadergjonaj | Alexandru Maxim | ||
Luka Stankovski | |||
Torgeir Boerven | |||
Angelo Sagal |
Nhận định Kasimpasa vs Gaziantep
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại