Thứ Sáu, 04/04/2025
Mortadha Ben Ouannes (Kiến tạo: Valentin Eysseric)
31
Florent Hadergjonaj (Thay: Mehmet Feyzi Yildirim)
41
Joao Figueiredo
42
Haris Hajradinovic
45+4'
Muhammet Demir
45+4'
Alexander Merkel (Thay: Alin Tosca)
46
Dogan Erdogan (Thay: Amedej Vetrih)
59
Alexandru Maxim (Thay: Furkan Soyalp)
71
Angelo Sagal (Thay: Muhammet Demir)
71
Michal Travnik (Thay: Valentin Eysseric)
73
Ahmet Engin (Thay: Mamadou Fall)
73
Mortadha Ben Ouannes
79
(Pen) Alexandru Maxim
81
Torgeir Boerven (Thay: Joao Figueiredo)
86

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Gaziantep

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Gaziantep
Gaziantep
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Gaziantep

Kasimpasa (4-3-3): Harun Tekin (23), Mehmet Feyzi Yildirim (26), Ryan Donk (4), Uros Spajic (93), Evren Eren Elmali (18), Haris Hajradinovic (10), Dogucan Haspolat (34), Valentin Eysseric (13), Mamadou Fall (70), Umut Bozok (19), Mortadha Ben Ouannes (12)

Gaziantep (5-3-2): Gunay Guvenc (1), Oguz Ceylan (17), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Alin Tosca (6), Hamza Mendyl (27), Recep Niyaz (20), Amedej Vetrih (74), Furkan Soyalp (5), Muhammet Demir (10), Joao Figueiredo (25)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-3-3
23
Harun Tekin
26
Mehmet Feyzi Yildirim
4
Ryan Donk
93
Uros Spajic
18
Evren Eren Elmali
10
Haris Hajradinovic
34
Dogucan Haspolat
13
Valentin Eysseric
70
Mamadou Fall
19
Umut Bozok
12
Mortadha Ben Ouannes
25
Joao Figueiredo
10
Muhammet Demir
5
Furkan Soyalp
74
Amedej Vetrih
20
Recep Niyaz
27
Hamza Mendyl
6
Alin Tosca
3
Papy Djilobodji
15
Ertugrul Ersoy
17
Oguz Ceylan
1
Gunay Guvenc
Gaziantep
Gaziantep
5-3-2
Thay người
41’
Mehmet Feyzi Yildirim
Florent Hadergjonaj
46’
Alin Tosca
Alexander Merkel
73’
Valentin Eysseric
Michal Travnik
59’
Amedej Vetrih
Dogan Erdogan
73’
Mamadou Fall
Ahmet Engin
71’
Furkan Soyalp
Alexandru Maxim
71’
Muhammet Demir
Angelo Sagal
86’
Joao Figueiredo
Torgeir Boerven
Cầu thủ dự bị
Erdem Canpolat
Mustafa Burak Bozan
Michal Travnik
Pawel Olkowski
Tarkan Serbest
Stelios Kitsiou
Ahmet Engin
Alexander Merkel
Tomas Brecka
Dogan Erdogan
Tunay Torun
Berke Gurbuz
Florent Hadergjonaj
Alexandru Maxim
Luka Stankovski
Torgeir Boerven
Angelo Sagal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/11 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2022
01/10 - 2022
13/03 - 2023
Giao hữu
02/08 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/12 - 2023
21/04 - 2024
05/01 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X