![]() Joao Figueiredo (Kiến tạo: Papy Djilobodji) 37 | |
![]() Joao Figueiredo 63 | |
![]() Tarkan Serbest 82 | |
![]() Steven Caulker (Kiến tạo: Alexander Merkel) 86 | |
![]() Valentin Eysseric 90+1' | |
![]() Valentin Eysseric 90+2' |
Thống kê trận đấu Gaziantep vs Kasimpasa
số liệu thống kê

Gaziantep

Kasimpasa
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gaziantep vs Kasimpasa
Gaziantep (5-3-2): Gunay Guvenc (1), Oguz Ceylan (17), Ertugrul Ersoy (15), Steven Caulker (45), Papy Djilobodji (3), Alin Tosca (6), Recep Niyaz (20), Dogan Erdogan (21), Alexandru Maxim (44), Muhammet Demir (10), Joao Figueiredo (25)
Kasimpasa (4-2-3-1): Harun Tekin (23), Mehmet Feyzi Yildirim (26), Ryan Donk (4), Jeffrey Bruma (5), Evren Eren Elmali (18), Loret Sadiku (6), Michal Travnik (7), Yusuf Erdogan (11), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Umut Bozok (19)

Gaziantep
5-3-2
1
Gunay Guvenc
17
Oguz Ceylan
15
Ertugrul Ersoy
45
Steven Caulker
3
Papy Djilobodji
6
Alin Tosca
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
44
Alexandru Maxim
10
Muhammet Demir
25
Joao Figueiredo
19
Umut Bozok
13
Valentin Eysseric
10
Haris Hajradinovic
11
Yusuf Erdogan
7
Michal Travnik
6
Loret Sadiku
18
Evren Eren Elmali
5
Jeffrey Bruma
4
Ryan Donk
26
Mehmet Feyzi Yildirim
23
Harun Tekin

Kasimpasa
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Dogan Erdogan Alexander Merkel | 58’ | Loret Sadiku Tarkan Serbest |
70’ | Alexandru Maxim Jefferson | 68’ | Umut Bozok Nicolai Joergensen |
70’ | Joao Figueiredo Nouha Dicko | 69’ | Yusuf Erdogan Kevin Varga |
79’ | Recep Niyaz Stelios Kitsiou | 85’ | Evren Eren Elmali Sakib Aytac |
85’ | Haris Hajradinovic Ahmet Engin |
Cầu thủ dự bị | |||
Hamza Mendyl | Erdem Canpolat | ||
Yusuf Turk | Tarkan Serbest | ||
Alexander Merkel | Mortadha Ben Ouannes | ||
Jefferson | Sakib Aytac | ||
Nouha Dicko | Tomas Brecka | ||
Mirza Cihan | Dogucan Haspolat | ||
Ulas Zengin | Hasan Yesilyurt | ||
Mustafa Burak Bozan | Kevin Varga | ||
Stelios Kitsiou | Ahmet Engin | ||
Halil Pehlivan | Nicolai Joergensen |
Nhận định Gaziantep vs Kasimpasa
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại