Thứ Sáu, 04/04/2025
Haris Hajradinovic
15
Tarkan Serbest
20
Haris Hajradinovic
22
Steven Caulker
24
Papy Djilobodji (Kiến tạo: Joao Figueiredo)
35
Jackson Muleka
41
Halil Ibrahim Pehlivan (Thay: Steven Caulker)
46
Mamadou Fall (Thay: Umut Bozok)
59
Alexandru Maxim (Thay: Furkan Soyalp)
60
Ahmed El Messaoudi (Thay: Recep Niyaz)
61
Valentin Eysseric
61
Stelios Kitsiou
65
Papy Djilobodji
65
Evren Eren Elmali (Thay: Ahmet Engin)
68
Ahmed El Messaoudi
69
Ertugrul Ersoy (Thay: Angelo Sagal)
73
Dogucan Haspolat (Thay: Rayane Aabid)
80
Awer Mabil (Thay: Mortadha Ben Ouanes)
80
Amedej Vetrih (Thay: Joao Figueiredo)
83
(Pen) Florent Hadergjonaj
90+7'

Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Gaziantep

số liệu thống kê
Kasimpasa
Kasimpasa
Gaziantep
Gaziantep
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 16
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Gaziantep

Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Uros Spajic (93), Florent Hadergjonaj (94), Ahmet Engin (17), Valentin Eysseric (13), Haris Hajradinovic (10), Tarkan Serbest (15), Mortadha Ben Ouanes (12), Rayane Aabid (9), Umut Bozok (19), Jackson Muleka (40)

Gaziantep (3-5-2): Gunay Guvenc (1), Alin Tosca (6), Steven Caulker (45), Papy Djilobodji (3), Stelios Kitsiou (70), Angelo Sagal (28), Furkan Soyalp (5), Dogan Erdogan (21), Recep Niyaz (20), Joao Figueiredo (25), Muhammet Demir (10)

Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
1
Ertugrul Taskiran
93
Uros Spajic
94
Florent Hadergjonaj
12
Mortadha Ben Ouanes
9
Rayane Aabid
17
Ahmet Engin
13
Valentin Eysseric
10
Haris Hajradinovic
40
Jackson Muleka
15
Tarkan Serbest
19
Umut Bozok
10
Muhammet Demir
25
Joao Figueiredo
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
5
Furkan Soyalp
28
Angelo Sagal
70
Stelios Kitsiou
3
Papy Djilobodji
45
Steven Caulker
6
Alin Tosca
1
Gunay Guvenc
Gaziantep
Gaziantep
3-5-2
Thay người
59’
Umut Bozok
Mamadou Fall
46’
Steven Caulker
Halil Ibrahim Pehlivan
68’
Ahmet Engin
Evren Eren Elmali
60’
Furkan Soyalp
Alexandru Maxim
80’
Rayane Aabid
Dogucan Haspolat
61’
Recep Niyaz
Ahmed El Messaoudi
80’
Mortadha Ben Ouanes
Awer Mabil
73’
Angelo Sagal
Ertugrul Ersoy
83’
Joao Figueiredo
Amedej Vetrih
Cầu thủ dự bị
Dogucan Haspolat
Pawel Olkowski
Awer Mabil
Mustafa Burak Bozan
Mamadou Fall
Oguz Ceylan
Tunay Torun
Ahmed El Messaoudi
Evren Eren Elmali
Amedej Vetrih
Michal Travnik
Alexandru Maxim
Jeffrey Bruma
Luka Stankovski
Ryan Donk
Mirza Cihan
Harun Tekin
Ertugrul Ersoy
Feyzi Yildirim
Halil Ibrahim Pehlivan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/11 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2022
01/10 - 2022
13/03 - 2023
Giao hữu
02/08 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/12 - 2023
21/04 - 2024
05/01 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X