![]() Haris Hajradinovic 15 | |
![]() Tarkan Serbest 20 | |
![]() Haris Hajradinovic 22 | |
![]() Steven Caulker 24 | |
![]() Papy Djilobodji (Kiến tạo: Joao Figueiredo) 35 | |
![]() Jackson Muleka 41 | |
![]() Halil Ibrahim Pehlivan (Thay: Steven Caulker) 46 | |
![]() Mamadou Fall (Thay: Umut Bozok) 59 | |
![]() Alexandru Maxim (Thay: Furkan Soyalp) 60 | |
![]() Ahmed El Messaoudi (Thay: Recep Niyaz) 61 | |
![]() Valentin Eysseric 61 | |
![]() Stelios Kitsiou 65 | |
![]() Papy Djilobodji 65 | |
![]() Evren Eren Elmali (Thay: Ahmet Engin) 68 | |
![]() Ahmed El Messaoudi 69 | |
![]() Ertugrul Ersoy (Thay: Angelo Sagal) 73 | |
![]() Dogucan Haspolat (Thay: Rayane Aabid) 80 | |
![]() Awer Mabil (Thay: Mortadha Ben Ouanes) 80 | |
![]() Amedej Vetrih (Thay: Joao Figueiredo) 83 | |
![]() (Pen) Florent Hadergjonaj 90+7' |
Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Gaziantep
số liệu thống kê

Kasimpasa

Gaziantep
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 16
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Gaziantep
Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Uros Spajic (93), Florent Hadergjonaj (94), Ahmet Engin (17), Valentin Eysseric (13), Haris Hajradinovic (10), Tarkan Serbest (15), Mortadha Ben Ouanes (12), Rayane Aabid (9), Umut Bozok (19), Jackson Muleka (40)
Gaziantep (3-5-2): Gunay Guvenc (1), Alin Tosca (6), Steven Caulker (45), Papy Djilobodji (3), Stelios Kitsiou (70), Angelo Sagal (28), Furkan Soyalp (5), Dogan Erdogan (21), Recep Niyaz (20), Joao Figueiredo (25), Muhammet Demir (10)

Kasimpasa
4-1-4-1
1
Ertugrul Taskiran
93
Uros Spajic
94
Florent Hadergjonaj
12
Mortadha Ben Ouanes
9
Rayane Aabid
17
Ahmet Engin
13
Valentin Eysseric
10
Haris Hajradinovic
40
Jackson Muleka
15
Tarkan Serbest
19
Umut Bozok
10
Muhammet Demir
25
Joao Figueiredo
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
5
Furkan Soyalp
28
Angelo Sagal
70
Stelios Kitsiou
3
Papy Djilobodji
45
Steven Caulker
6
Alin Tosca
1
Gunay Guvenc

Gaziantep
3-5-2
Thay người | |||
59’ | Umut Bozok Mamadou Fall | 46’ | Steven Caulker Halil Ibrahim Pehlivan |
68’ | Ahmet Engin Evren Eren Elmali | 60’ | Furkan Soyalp Alexandru Maxim |
80’ | Rayane Aabid Dogucan Haspolat | 61’ | Recep Niyaz Ahmed El Messaoudi |
80’ | Mortadha Ben Ouanes Awer Mabil | 73’ | Angelo Sagal Ertugrul Ersoy |
83’ | Joao Figueiredo Amedej Vetrih |
Cầu thủ dự bị | |||
Dogucan Haspolat | Pawel Olkowski | ||
Awer Mabil | Mustafa Burak Bozan | ||
Mamadou Fall | Oguz Ceylan | ||
Tunay Torun | Ahmed El Messaoudi | ||
Evren Eren Elmali | Amedej Vetrih | ||
Michal Travnik | Alexandru Maxim | ||
Jeffrey Bruma | Luka Stankovski | ||
Ryan Donk | Mirza Cihan | ||
Harun Tekin | Ertugrul Ersoy | ||
Feyzi Yildirim | Halil Ibrahim Pehlivan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại