Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lausanne vs Lugano hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 05/11

Kết thúc

Lausanne

Lausanne

3 : 1

Lugano

Lugano

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 05/11/2023
Vòng 13 - VĐQG Thụy Sĩ
Stade de la Tuiliere
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kreshnik Hajrizi
26
Alvyn Sanches
27
Kaly Sene
32
Kaly Sene
34
Yanis Cimignani (Thay: Mattia Bottani)
41
Martim Marques
44
Roman Macek (Thay: Boris Babic)
54
Brighton Labeau (Thay: Kaly Sene)
57
Toichi Suzuki (Thay: Fousseni Diabate)
57
Martim Marques
70
Samuel Kalu
71
Jonathan Sabbatini (Kiến tạo: Renato Steffen)
75
Roman Macek
79
Brighton Labeau (Kiến tạo: Samuel Kalu)
80
Stjepan Kukuruzovic (Thay: Alvyn Sanches)
81
Berkay Dabanli (Thay: Morgan Poaty)
81
Lars Lukas Mai (Thay: Uran Bislimi)
83
Allan Arigoni (Thay: Jhon Espinoza)
83
Hicham Mahou (Thay: Hadj Mahmoud)
83
Dominik Schwizer (Thay: Samuel Kalu)
90
Dominik Schwizer (Kiến tạo: Toichi Suzuki)
90+4'

Thống kê trận đấu Lausanne vs Lugano

số liệu thống kê
Lausanne
Lausanne
Lugano
Lugano
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 12
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lausanne vs Lugano

Lausanne (4-4-2): Karlo Letica (25), Olivier Custodio (10), Noe Dussenne (6), Anel Husic (4), Morgan Poaty (18), Fousseni Diabate (11), Jamie Roche (8), Antoine Bernede (24), Samuel Kalu (22), Alvyn Antonio Sanches (80), Mamadou Kaly Sene (9)

Lugano (4-3-3): Steven Deana (90), Jhon Espinoza (6), Kreshnik Hajrizi (4), Albian Hajdari (5), Martim Marques (26), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Jonathan Sabbatini (14), Uran Bislimi (25), Renato Steffen (11), Boris Babic (27), Mattia Bottani (10)

Lausanne
Lausanne
4-4-2
25
Karlo Letica
10
Olivier Custodio
6
Noe Dussenne
4
Anel Husic
18
Morgan Poaty
11
Fousseni Diabate
8
Jamie Roche
24
Antoine Bernede
22
Samuel Kalu
80
Alvyn Antonio Sanches
9
Mamadou Kaly Sene
10
Mattia Bottani
27
Boris Babic
11
Renato Steffen
25
Uran Bislimi
14
Jonathan Sabbatini
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
26
Martim Marques
5
Albian Hajdari
4
Kreshnik Hajrizi
6
Jhon Espinoza
90
Steven Deana
Lugano
Lugano
4-3-3
Thay người
57’
Fousseni Diabate
Toichi Suzuki
41’
Mattia Bottani
Yanis Cimignani
57’
Kaly Sene
Brighton Labeau
54’
Boris Babic
Roman Macek
81’
Morgan Poaty
Berkay Dabanli
83’
Jhon Espinoza
Allan Arigoni
81’
Alvyn Sanches
Stjepan Kukuruzovic
83’
Hadj Mahmoud
Hicham Mahou
90’
Samuel Kalu
Dominik Schwizer
83’
Uran Bislimi
Lars Lukas Mai
Cầu thủ dự bị
Mickael Ange Nanizayamo
Allan Arigoni
Toichi Suzuki
Ayman El Wafi
Rares Ilie
Yanis Cimignani
Berkay Dabanli
Shkelqim Vladi
Thomas Castella
Hicham Mahou
Stjepan Kukuruzovic
Lars Lukas Mai
Hamza Abdallah
Anto Grgic
Dominik Schwizer
Roman Macek
Brighton Labeau
Serif Berbic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X