Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Lausanne hôm nay 28-09-2023

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 5, 28/9

Kết thúc

Lugano

Lugano

2 : 1

Lausanne

Lausanne

Hiệp một: 1-0
T5, 01:30 28/09/2023
Vòng 8 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anel Husic
23
Zan Celar (Kiến tạo: Roman Macek)
34
Noe Dussenne
37
Alvyn Sanches
48
Albian Hajdari (Thay: Lars Lukas Mai)
52
Alvyn Sanches
60
Anto Grgic (Thay: Jonathan Sabbatini)
62
Yanis Cimignani (Thay: Renato Steffen)
63
Uran Bislimi (Thay: Ignacio Aliseda)
63
Rares Ilie (Thay: Fousseni Diabate)
67
Kaly Sene (Thay: Brighton Labeau)
67
Yanis Cimignani (Kiến tạo: Uran Bislimi)
73
Hadj Mahmoud (Thay: Roman Macek)
77
Stjepan Kukuruzovic (Thay: Dominik Schwizer)
77
Samuel Kalu (Thay: Olivier Custodio)
77
Trae Coyle
87
Trae Coyle (Thay: Antoine Bernede)
87

Thống kê trận đấu Lugano vs Lausanne

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Lausanne
Lausanne
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Lausanne

Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Jhon Espinoza (6), Lars Lukas Mai (17), Kreshnik Hajrizi (4), Martim Marques (26), Roman Macek (7), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Ignacio Aliseda (31), Mattia Bottani (10), Zan Celar (9)

Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Anel Husic (4), Chris Kablan (20), Alvyn Antonio Sanches (80), Antoine Bernede (24), Olivier Custodio (10), Fousseni Diabate (11), Brighton Labeau (96), Dominik Schwizer (77)

Lugano
Lugano
4-2-3-1
1
Amir Saipi
6
Jhon Espinoza
17
Lars Lukas Mai
4
Kreshnik Hajrizi
26
Martim Marques
7
Roman Macek
14
Jonathan Sabbatini
11
Renato Steffen
31
Ignacio Aliseda
10
Mattia Bottani
9
Zan Celar
77
Dominik Schwizer
96
Brighton Labeau
11
Fousseni Diabate
10
Olivier Custodio
24
Antoine Bernede
80
Alvyn Antonio Sanches
20
Chris Kablan
4
Anel Husic
6
Noe Dussenne
34
Raoul Giger
25
Karlo Letica
Lausanne
Lausanne
4-3-3
Thay người
52’
Lars Lukas Mai
Albian Hajdari
67’
Fousseni Diabate
Rares Ilie
62’
Jonathan Sabbatini
Anto Grgic
67’
Brighton Labeau
Mamadou Kaly Sene
63’
Renato Steffen
Yanis Cimignani
77’
Olivier Custodio
Samuel Kalu
63’
Ignacio Aliseda
Uran Bislimi
77’
Dominik Schwizer
Stjepan Kukuruzovic
77’
Roman Macek
Mahmoud Mohamed Belhadj
87’
Antoine Bernede
Trae Coyle
Cầu thủ dự bị
Shkelqim Vladi
Trae Coyle
Anto Grgic
Thomas Castella
Steven Deana
Samuel Kalu
Albian Hajdari
Rares Ilie
Yanis Cimignani
Morgan Poaty
Ayman El Wafi
Mamadou Kaly Sene
Uran Bislimi
Jamie Roche
Boris Babic
Stjepan Kukuruzovic
Mahmoud Mohamed Belhadj
Berkay Dabanli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X