![]() Anel Husic 23 | |
![]() Zan Celar (Kiến tạo: Roman Macek) 34 | |
![]() Noe Dussenne 37 | |
![]() Alvyn Sanches 48 | |
![]() Albian Hajdari (Thay: Lars Lukas Mai) 52 | |
![]() Alvyn Sanches 60 | |
![]() Anto Grgic (Thay: Jonathan Sabbatini) 62 | |
![]() Yanis Cimignani (Thay: Renato Steffen) 63 | |
![]() Uran Bislimi (Thay: Ignacio Aliseda) 63 | |
![]() Rares Ilie (Thay: Fousseni Diabate) 67 | |
![]() Kaly Sene (Thay: Brighton Labeau) 67 | |
![]() Yanis Cimignani (Kiến tạo: Uran Bislimi) 73 | |
![]() Hadj Mahmoud (Thay: Roman Macek) 77 | |
![]() Stjepan Kukuruzovic (Thay: Dominik Schwizer) 77 | |
![]() Samuel Kalu (Thay: Olivier Custodio) 77 | |
![]() Trae Coyle 87 | |
![]() Trae Coyle (Thay: Antoine Bernede) 87 |
Thống kê trận đấu Lugano vs Lausanne
số liệu thống kê

Lugano

Lausanne
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lugano vs Lausanne
Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Jhon Espinoza (6), Lars Lukas Mai (17), Kreshnik Hajrizi (4), Martim Marques (26), Roman Macek (7), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Ignacio Aliseda (31), Mattia Bottani (10), Zan Celar (9)
Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Anel Husic (4), Chris Kablan (20), Alvyn Antonio Sanches (80), Antoine Bernede (24), Olivier Custodio (10), Fousseni Diabate (11), Brighton Labeau (96), Dominik Schwizer (77)

Lugano
4-2-3-1
1
Amir Saipi
6
Jhon Espinoza
17
Lars Lukas Mai
4
Kreshnik Hajrizi
26
Martim Marques
7
Roman Macek
14
Jonathan Sabbatini
11
Renato Steffen
31
Ignacio Aliseda
10
Mattia Bottani
9
Zan Celar
77
Dominik Schwizer
96
Brighton Labeau
11
Fousseni Diabate
10
Olivier Custodio
24
Antoine Bernede
80
Alvyn Antonio Sanches
20
Chris Kablan
4
Anel Husic
6
Noe Dussenne
34
Raoul Giger
25
Karlo Letica

Lausanne
4-3-3
Thay người | |||
52’ | Lars Lukas Mai Albian Hajdari | 67’ | Fousseni Diabate Rares Ilie |
62’ | Jonathan Sabbatini Anto Grgic | 67’ | Brighton Labeau Mamadou Kaly Sene |
63’ | Renato Steffen Yanis Cimignani | 77’ | Olivier Custodio Samuel Kalu |
63’ | Ignacio Aliseda Uran Bislimi | 77’ | Dominik Schwizer Stjepan Kukuruzovic |
77’ | Roman Macek Mahmoud Mohamed Belhadj | 87’ | Antoine Bernede Trae Coyle |
Cầu thủ dự bị | |||
Shkelqim Vladi | Trae Coyle | ||
Anto Grgic | Thomas Castella | ||
Steven Deana | Samuel Kalu | ||
Albian Hajdari | Rares Ilie | ||
Yanis Cimignani | Morgan Poaty | ||
Ayman El Wafi | Mamadou Kaly Sene | ||
Uran Bislimi | Jamie Roche | ||
Boris Babic | Stjepan Kukuruzovic | ||
Mahmoud Mohamed Belhadj | Berkay Dabanli |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại