Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lausanne vs Lugano hôm nay 19-09-2024

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 5, 19/9

Kết thúc

Lausanne

Lausanne

1 : 2

Lugano

Lugano

Hiệp một: 0-1
T5, 00:30 19/09/2024
Vòng 5 - VĐQG Thụy Sĩ
Stade de la Tuiliere
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mattia Bottani (Thay: Shkelqim Vladi)
7
(og) Morgan Poaty
39
Teddy Okou
43
Noe Dussenne
45
Mattia Zanotti
45+1'
Lars Lukas Mai (Thay: Milton Valenzuela)
46
Ousmane Doumbia
48
Diogo Carraco (Thay: Koba Koindredi)
55
Lars Lukas Mai
56
Albian Hajdari
65
Yanis Cimignani (Thay: Daniel Dos Santos)
67
Alban Ajdini (Thay: Kaly Sene)
73
Ignacio Aliseda (Kiến tạo: Yanis Cimignani)
77
Anto Grgic (Thay: Ousmane Doumbia)
78
Roman Macek (Thay: Ignacio Aliseda)
79
Manuel Polster (Thay: Morgan Poaty)
81
Raoul Giger (Thay: Hamza Abdallah)
81
Konrad de la Fuente (Thay: Teddy Okou)
81
Fousseni Diabate (Kiến tạo: Alvyn Sanches)
90+2'

Thống kê trận đấu Lausanne vs Lugano

số liệu thống kê
Lausanne
Lausanne
Lugano
Lugano
36 Kiểm soát bóng 64
11 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 32
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lausanne vs Lugano

Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Hamza Abdallah (20), Karim Sow (71), Noe Dussenne (6), Morgan Poaty (18), Alvyn Antonio Sanches (80), Jamie Roche (8), Koba Koindredi (5), Teddy Lia Okou (92), Mamadou Kaly Sene (9), Fousseni Diabate (11)

Lugano (4-3-2-1): Amir Saipi (1), Mattia Zanotti (46), Antonios Papadopoulos (6), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (23), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Ousmane Doumbia (20), Uran Bislimi (25), Daniel Dos Santos Correia (27), Ignacio Aliseda (31), Shkelqim Vladi (9)

Lausanne
Lausanne
4-3-3
25
Karlo Letica
20
Hamza Abdallah
71
Karim Sow
6
Noe Dussenne
18
Morgan Poaty
80
Alvyn Antonio Sanches
8
Jamie Roche
5
Koba Koindredi
92
Teddy Lia Okou
9
Mamadou Kaly Sene
11
Fousseni Diabate
9
Shkelqim Vladi
31
Ignacio Aliseda
27
Daniel Dos Santos Correia
25
Uran Bislimi
20
Ousmane Doumbia
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
23
Milton Valenzuela
5
Albian Hajdari
6
Antonios Papadopoulos
46
Mattia Zanotti
1
Amir Saipi
Lugano
Lugano
4-3-2-1
Thay người
55’
Koba Koindredi
Diogo Mendes
7’
Shkelqim Vladi
Mattia Bottani
73’
Kaly Sene
Alban Ajdini
46’
Milton Valenzuela
Lars Lukas Mai
81’
Morgan Poaty
Manuel Polster
67’
Daniel Dos Santos
Yanis Cimignani
81’
Hamza Abdallah
Raoul Giger
78’
Ousmane Doumbia
Anto Grgic
81’
Teddy Okou
Konrad De La Fuente
79’
Ignacio Aliseda
Roman Macek
Cầu thủ dự bị
Diogo Mendes
Martim Marques
Sekou Fofana
Sebastian Osigwe
Papa Souleymane N'Diaye
Zachary Brault-Guillard
Manuel Polster
Roman Macek
Raoul Giger
Anto Grgic
Konrad De La Fuente
Mattia Bottani
Kevin Mouanga
Lars Lukas Mai
Alban Ajdini
Yanis Cimignani
Thomas Castella
Ayman El Wafi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X