Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Lausanne hôm nay 15-12-2024

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 15/12

Kết thúc

Lugano

Lugano

1 : 4

Lausanne

Lausanne

Hiệp một: 0-2
CN, 22:30 15/12/2024
Vòng 18 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alvyn Sanches (Kiến tạo: Koba Koindredi)
10
Renato Steffen
21
Koba Koindredi
44
Albian Hajdari
45+1'
(Pen) Noe Dussenne
45+2'
Teddy Okou
52
Amir Saipi
52
Noe Dussenne
54
Karim Sow
54
Milton Valenzuela (Thay: Martim Marques)
58
Roman Macek (Thay: Albian Hajdari)
58
Mattia Bottani (Thay: Yanis Cimignani)
58
Roman Macek (Thay: Hadj Mahmoud)
58
Antoine Bernede (Thay: Koba Koindredi)
64
Kacper Przybylko
68
Hicham Mahou (Thay: Daniel Dos Santos)
69
Konrad de la Fuente (Thay: Teddy Okou)
72
Kaly Sene (Thay: Alban Ajdini)
72
Kevin Mouanga (Thay: Karim Sow)
83
Olivier Custodio (Thay: Fousseni Diabate)
83
(Pen) Noe Dussenne
85
Lars Lukas Mai (Thay: Mattia Zanotti)
86
(Pen) Kaly Sene
90+3'
Kacper Przybylko
90+4'
(Pen) Kaly Sene
90+5'

Thống kê trận đấu Lugano vs Lausanne

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Lausanne
Lausanne
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 13
34 Ném biên 25
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Lausanne

Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Mattia Zanotti (46), Antonios Papadopoulos (6), Albian Hajdari (5), Martim Marques (26), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Ousmane Doumbia (20), Renato Steffen (11), Daniel Dos Santos (27), Yanis Cimignani (21), Kacper Przybylko (93)

Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Karim Sow (71), Noe Dussenne (6), Morgan Poaty (18), Alvyn Antonio Sanches (80), Jamie Roche (8), Koba Koindredi (5), Teddy Lia Okou (92), Alban Ajdini (7), Fousseni Diabate (11)

Lugano
Lugano
4-2-3-1
1
Amir Saipi
46
Mattia Zanotti
6
Antonios Papadopoulos
5
Albian Hajdari
26
Martim Marques
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
20
Ousmane Doumbia
11
Renato Steffen
27
Daniel Dos Santos
21
Yanis Cimignani
93
Kacper Przybylko
11
Fousseni Diabate
7
Alban Ajdini
92
Teddy Lia Okou
5
Koba Koindredi
8
Jamie Roche
80
Alvyn Antonio Sanches
18
Morgan Poaty
6 2
Noe Dussenne
71
Karim Sow
34
Raoul Giger
25
Karlo Letica
Lausanne
Lausanne
4-3-3
Thay người
58’
Martim Marques
Milton Valenzuela
64’
Koba Koindredi
Antoine Bernede
58’
Yanis Cimignani
Mattia Bottani
72’
Teddy Okou
Konrad De La Fuente
58’
Hadj Mahmoud
Roman Macek
72’
Alban Ajdini
Mamadou Kaly Sene
69’
Daniel Dos Santos
Hicham Mahou
83’
Karim Sow
Kevin Mouanga
86’
Mattia Zanotti
Lars Lukas Mai
83’
Fousseni Diabate
Olivier Custodio
Cầu thủ dự bị
Milton Valenzuela
Manuel Polster
Ayman El Wafi
Fabricio Oviedo
Hicham Mahou
Antoine Bernede
Lars Lukas Mai
Konrad De La Fuente
Mattia Bottani
Diogo Mendes
Roman Macek
Kevin Mouanga
Zachary Brault-Guillard
Olivier Custodio
Sebastian Osigwe
Mamadou Kaly Sene
Thomas Castella

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X