![]() Mattia Bottani (Kiến tạo: Zan Celar) 23 | |
![]() Mijat Maric 24 | |
![]() Maxime Poundje 30 | |
![]() (Pen) Zan Celar 43 | |
![]() Numa Lavanchy (Kiến tạo: Kevin Rueegg) 45+2' | |
![]() Rodrigo Pollero (Thay: Toichi Suzuki) 46 | |
![]() Sofiane Alakouch (Thay: Maxime Poundje) 46 | |
![]() Kevin Rueegg 61 | |
![]() Marvin Spielmann (Thay: Alvyn Sanches) 66 | |
![]() Olivier Custodio (Thay: Jonathan Sabbatini) 67 | |
![]() Ignacio Aliseda (Thay: Zan Celar) 67 | |
![]() Zeki Amdouni (Kiến tạo: Sofiane Alakouch) 71 | |
![]() Ignacio Aliseda (Kiến tạo: Milton Valenzuela) 75 | |
![]() Mickael Facchinetti (Thay: Milton Valenzuela) 78 | |
![]() Maren Haile-Selassie (Thay: Mattia Bottani) 78 | |
![]() Kreshnik Hajrizi (Thay: Kevin Rueegg) 86 | |
![]() Karim Sow (Thay: Adrien Trebel) 90 |
Thống kê trận đấu Lugano vs Lausanne
số liệu thống kê

Lugano

Lausanne
57 Kiểm soát bóng 43
20 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 22
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lugano vs Lausanne
Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Numa Lavanchy (16), Kevin Rueegg (27), Sandi Lovric (24), Milton Valenzuela (17), Jonathan Sabbatini (14), Mattia Bottani (10), Zan Celar (19)
Lausanne (3-1-4-2): Mory Diaw (40), Armel Zohouri (24), Elton Monteiro (6), Anel Husic (51), Adrien Trebel (30), Hicham Mahou (20), Toichi Suzuki (28), Stjepan Kukuruzovic (7), Maxime Poundje (29), Alvyn Sanches (80), Zeki Amdouni (9)

Lugano
3-4-2-1
26
Amir Saipi
30
Fabio Daprela
5
Mijat Maric
3
Reto Ziegler
16
Numa Lavanchy
27
Kevin Rueegg
24
Sandi Lovric
17
Milton Valenzuela
14
Jonathan Sabbatini
10
Mattia Bottani
19
Zan Celar
9
Zeki Amdouni
80
Alvyn Sanches
29
Maxime Poundje
7
Stjepan Kukuruzovic
28
Toichi Suzuki
20
Hicham Mahou
30
Adrien Trebel
51
Anel Husic
6
Elton Monteiro
24
Armel Zohouri
40
Mory Diaw

Lausanne
3-1-4-2
Thay người | |||
67’ | Zan Celar Ignacio Aliseda | 46’ | Toichi Suzuki Rodrigo Pollero |
67’ | Jonathan Sabbatini Olivier Custodio | 46’ | Maxime Poundje Sofiane Alakouch |
78’ | Milton Valenzuela Mickael Facchinetti | 66’ | Alvyn Sanches Marvin Spielmann |
78’ | Mattia Bottani Maren Haile-Selassie | 90’ | Adrien Trebel Karim Sow |
86’ | Kevin Rueegg Kreshnik Hajrizi |
Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Aliseda | Trae Coyle | ||
Mohamed Amoura | Rodrigo Pollero | ||
Kreshnik Hajrizi | Karim Sow | ||
Sebastian Osigwe | Marvin Spielmann | ||
Mickael Facchinetti | Fouad Chafik | ||
Maren Haile-Selassie | Sofiane Alakouch | ||
Hadj Mahmoud | Archie Brown | ||
Olivier Custodio | Thomas Castella | ||
Adrian Durrer | Nassim Zoukit |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại