Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Lausanne hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 20/3

Kết thúc

Lugano

Lugano

3 : 1

Lausanne

Lausanne

Hiệp một: 2-0
CN, 22:30 20/03/2022
Vòng 27 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mattia Bottani (Kiến tạo: Zan Celar)
23
Mijat Maric
24
Maxime Poundje
30
(Pen) Zan Celar
43
Numa Lavanchy (Kiến tạo: Kevin Rueegg)
45+2'
Rodrigo Pollero (Thay: Toichi Suzuki)
46
Sofiane Alakouch (Thay: Maxime Poundje)
46
Kevin Rueegg
61
Marvin Spielmann (Thay: Alvyn Sanches)
66
Olivier Custodio (Thay: Jonathan Sabbatini)
67
Ignacio Aliseda (Thay: Zan Celar)
67
Zeki Amdouni (Kiến tạo: Sofiane Alakouch)
71
Ignacio Aliseda (Kiến tạo: Milton Valenzuela)
75
Mickael Facchinetti (Thay: Milton Valenzuela)
78
Maren Haile-Selassie (Thay: Mattia Bottani)
78
Kreshnik Hajrizi (Thay: Kevin Rueegg)
86
Karim Sow (Thay: Adrien Trebel)
90

Thống kê trận đấu Lugano vs Lausanne

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Lausanne
Lausanne
57 Kiểm soát bóng 43
20 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 22
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Lausanne

Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Numa Lavanchy (16), Kevin Rueegg (27), Sandi Lovric (24), Milton Valenzuela (17), Jonathan Sabbatini (14), Mattia Bottani (10), Zan Celar (19)

Lausanne (3-1-4-2): Mory Diaw (40), Armel Zohouri (24), Elton Monteiro (6), Anel Husic (51), Adrien Trebel (30), Hicham Mahou (20), Toichi Suzuki (28), Stjepan Kukuruzovic (7), Maxime Poundje (29), Alvyn Sanches (80), Zeki Amdouni (9)

Lugano
Lugano
3-4-2-1
26
Amir Saipi
30
Fabio Daprela
5
Mijat Maric
3
Reto Ziegler
16
Numa Lavanchy
27
Kevin Rueegg
24
Sandi Lovric
17
Milton Valenzuela
14
Jonathan Sabbatini
10
Mattia Bottani
19
Zan Celar
9
Zeki Amdouni
80
Alvyn Sanches
29
Maxime Poundje
7
Stjepan Kukuruzovic
28
Toichi Suzuki
20
Hicham Mahou
30
Adrien Trebel
51
Anel Husic
6
Elton Monteiro
24
Armel Zohouri
40
Mory Diaw
Lausanne
Lausanne
3-1-4-2
Thay người
67’
Zan Celar
Ignacio Aliseda
46’
Toichi Suzuki
Rodrigo Pollero
67’
Jonathan Sabbatini
Olivier Custodio
46’
Maxime Poundje
Sofiane Alakouch
78’
Milton Valenzuela
Mickael Facchinetti
66’
Alvyn Sanches
Marvin Spielmann
78’
Mattia Bottani
Maren Haile-Selassie
90’
Adrien Trebel
Karim Sow
86’
Kevin Rueegg
Kreshnik Hajrizi
Cầu thủ dự bị
Ignacio Aliseda
Trae Coyle
Mohamed Amoura
Rodrigo Pollero
Kreshnik Hajrizi
Karim Sow
Sebastian Osigwe
Marvin Spielmann
Mickael Facchinetti
Fouad Chafik
Maren Haile-Selassie
Sofiane Alakouch
Hadj Mahmoud
Archie Brown
Olivier Custodio
Thomas Castella
Adrian Durrer
Nassim Zoukit

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X