Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lausanne vs Lugano hôm nay 18-04-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 2, 18/4

Kết thúc

Lausanne

Lausanne

4 : 1

Lugano

Lugano

Hiệp một: 2-0
T2, 21:30 18/04/2022
Vòng 30 - VĐQG Thụy Sĩ
Stade de la Tuiliere
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrien Trebel (Kiến tạo: Stjepan Kukuruzovic)
23
Zeki Amdouni (Kiến tạo: Sofiane Alakouch)
45+1'
Yuri (Thay: Milton Valenzuela)
57
Mohamed Amoura (Thay: Ignacio Aliseda)
57
Brahima Ouattara
60
Sofiane Alakouch
63
Marvin Spielmann (Thay: Brahima Ouattara)
68
Maxime Poundje
70
Hicham Mahou (Thay: Sofiane Alakouch)
72
Adrian Durrer (Thay: Olivier Custodio)
72
Nikolas Muci (Thay: Zan Celar)
72
(og) Maxime Poundje
73
Hadj Mahmoud (Thay: Maren Haile-Selassie)
81
Karim Sow (Thay: Stjepan Kukuruzovic)
81
Fouad Chafik (Thay: Trae Coyle)
81
Kevin Rueegg
82
Hicham Mahou
87
(Pen) Zeki Amdouni
90

Thống kê trận đấu Lausanne vs Lugano

số liệu thống kê
Lausanne
Lausanne
Lugano
Lugano
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 22
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lausanne vs Lugano

Lausanne (3-1-4-2): Thomas Castella (1), Armel Zohouri (24), Anel Husic (51), Maxime Poundje (29), Adrien Trebel (30), Sofiane Alakouch (23), Sofiane Alakouch (23), Alvyn Sanches (80), Stjepan Kukuruzovic (7), Trae Coyle (98), Brahima Ouattara (11), Zeki Amdouni (9)

Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Kreshnik Hajrizi (4), Olivier Custodio (20), Fabio Daprela (30), Numa Lavanchy (16), Kevin Rueegg (27), Jonathan Sabbatini (14), Milton Valenzuela (17), Maren Haile-Selassie (18), Ignacio Aliseda (31), Zan Celar (19)

Lausanne
Lausanne
3-1-4-2
1
Thomas Castella
24
Armel Zohouri
51
Anel Husic
29
Maxime Poundje
30
Adrien Trebel
23
Sofiane Alakouch
23
Sofiane Alakouch
80
Alvyn Sanches
7
Stjepan Kukuruzovic
98
Trae Coyle
11
Brahima Ouattara
9 2
Zeki Amdouni
19
Zan Celar
31
Ignacio Aliseda
18
Maren Haile-Selassie
17
Milton Valenzuela
14
Jonathan Sabbatini
27
Kevin Rueegg
16
Numa Lavanchy
30
Fabio Daprela
20
Olivier Custodio
4
Kreshnik Hajrizi
26
Amir Saipi
Lugano
Lugano
3-4-2-1
Thay người
68’
Brahima Ouattara
Marvin Spielmann
57’
Milton Valenzuela
Yuri
72’
Sofiane Alakouch
Hicham Mahou
57’
Ignacio Aliseda
Mohamed Amoura
81’
Stjepan Kukuruzovic
Karim Sow
72’
Olivier Custodio
Adrian Durrer
81’
Trae Coyle
Fouad Chafik
72’
Zan Celar
Nikolas Muci
81’
Maren Haile-Selassie
Hadj Mahmoud
Cầu thủ dự bị
Tristan Diaz
Yuri
Karim Sow
Adrian Durrer
Marvin Spielmann
Leonid Srdic
Fouad Chafik
Hadj Mahmoud
Hicham Mahou
Luca Molino
Nassim Zoukit
Nikolas Muci
Melvin Mastil
Mohamed Amoura
Malko Sartoretti
Sebastian Osigwe
Diogo Mendes
Alessandro Casciato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X