![]() Adrien Trebel (Kiến tạo: Stjepan Kukuruzovic) 23 | |
![]() Zeki Amdouni (Kiến tạo: Sofiane Alakouch) 45+1' | |
![]() Yuri (Thay: Milton Valenzuela) 57 | |
![]() Mohamed Amoura (Thay: Ignacio Aliseda) 57 | |
![]() Brahima Ouattara 60 | |
![]() Sofiane Alakouch 63 | |
![]() Marvin Spielmann (Thay: Brahima Ouattara) 68 | |
![]() Maxime Poundje 70 | |
![]() Hicham Mahou (Thay: Sofiane Alakouch) 72 | |
![]() Adrian Durrer (Thay: Olivier Custodio) 72 | |
![]() Nikolas Muci (Thay: Zan Celar) 72 | |
![]() (og) Maxime Poundje 73 | |
![]() Hadj Mahmoud (Thay: Maren Haile-Selassie) 81 | |
![]() Karim Sow (Thay: Stjepan Kukuruzovic) 81 | |
![]() Fouad Chafik (Thay: Trae Coyle) 81 | |
![]() Kevin Rueegg 82 | |
![]() Hicham Mahou 87 | |
![]() (Pen) Zeki Amdouni 90 |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Lugano
số liệu thống kê

Lausanne

Lugano
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 22
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs Lugano
Lausanne (3-1-4-2): Thomas Castella (1), Armel Zohouri (24), Anel Husic (51), Maxime Poundje (29), Adrien Trebel (30), Sofiane Alakouch (23), Sofiane Alakouch (23), Alvyn Sanches (80), Stjepan Kukuruzovic (7), Trae Coyle (98), Brahima Ouattara (11), Zeki Amdouni (9)
Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Kreshnik Hajrizi (4), Olivier Custodio (20), Fabio Daprela (30), Numa Lavanchy (16), Kevin Rueegg (27), Jonathan Sabbatini (14), Milton Valenzuela (17), Maren Haile-Selassie (18), Ignacio Aliseda (31), Zan Celar (19)

Lausanne
3-1-4-2
1
Thomas Castella
24
Armel Zohouri
51
Anel Husic
29
Maxime Poundje
30
Adrien Trebel
23
Sofiane Alakouch
23
Sofiane Alakouch
80
Alvyn Sanches
7
Stjepan Kukuruzovic
98
Trae Coyle
11
Brahima Ouattara
9 2
Zeki Amdouni
19
Zan Celar
31
Ignacio Aliseda
18
Maren Haile-Selassie
17
Milton Valenzuela
14
Jonathan Sabbatini
27
Kevin Rueegg
16
Numa Lavanchy
30
Fabio Daprela
20
Olivier Custodio
4
Kreshnik Hajrizi
26
Amir Saipi

Lugano
3-4-2-1
Thay người | |||
68’ | Brahima Ouattara Marvin Spielmann | 57’ | Milton Valenzuela Yuri |
72’ | Sofiane Alakouch Hicham Mahou | 57’ | Ignacio Aliseda Mohamed Amoura |
81’ | Stjepan Kukuruzovic Karim Sow | 72’ | Olivier Custodio Adrian Durrer |
81’ | Trae Coyle Fouad Chafik | 72’ | Zan Celar Nikolas Muci |
81’ | Maren Haile-Selassie Hadj Mahmoud |
Cầu thủ dự bị | |||
Tristan Diaz | Yuri | ||
Karim Sow | Adrian Durrer | ||
Marvin Spielmann | Leonid Srdic | ||
Fouad Chafik | Hadj Mahmoud | ||
Hicham Mahou | Luca Molino | ||
Nassim Zoukit | Nikolas Muci | ||
Melvin Mastil | Mohamed Amoura | ||
Malko Sartoretti | Sebastian Osigwe | ||
Diogo Mendes | Alessandro Casciato |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại