Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Lausanne hôm nay 21-04-2024

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 21/4

Kết thúc

Lugano

Lugano

2 : 0

Lausanne

Lausanne

Hiệp một: 2-0
CN, 01:30 21/04/2024
Vòng 33 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Uran Bislimi (Kiến tạo: Yanis Cimignani)
4
Anto Grgic (Kiến tạo: Uran Bislimi)
10
Jamie Roche (Thay: Alvyn Sanches)
46
Simone Pafundi (Thay: Fousseni Diabate)
46
Chris Kablan (Thay: Rares Ilie)
57
Gabor Szalai (Thay: Berkay Dabanli)
57
Simone Pafundi
67
Olivier Custodio
67
Hicham Mahou (Thay: Yanis Cimignani)
68
Olivier Custodio
71
Ousmane Doumbia
75
Anto Grgic
76
Roman Macek
78
Gabor Szalai
78
Roman Macek (Thay: Jonathan Sabbatini)
78
Shkelqim Vladi (Thay: Zan Celar)
78
Ignacio Aliseda (Thay: Uran Bislimi)
85
Seydou Traore (Thay: Kaly Sene)
86
Noe Dussenne
90+5'
(Pen) Renato Steffen
90+6'

Thống kê trận đấu Lugano vs Lausanne

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Lausanne
Lausanne
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 13
8 Ném biên 7
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Lausanne

Lugano (4-3-3): Amir Saipi (1), Ousmane Doumbia (20), Lars Lukas Mai (17), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (23), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (16), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Zan Celar (9), Yanis Cimignani (21)

Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Berkay Dabanli (5), Morgan Poaty (18), Alvyn Antonio Sanches (80), Olivier Custodio (10), Antoine Bernede (24), Rares Ilie (19), Mamadou Kaly Sene (9), Fousseni Diabate (11)

Lugano
Lugano
4-3-3
1
Amir Saipi
20
Ousmane Doumbia
17
Lars Lukas Mai
5
Albian Hajdari
23
Milton Valenzuela
25
Uran Bislimi
16
Anto Grgic
14
Jonathan Sabbatini
11
Renato Steffen
9
Zan Celar
21
Yanis Cimignani
11
Fousseni Diabate
9
Mamadou Kaly Sene
19
Rares Ilie
24
Antoine Bernede
10
Olivier Custodio
80
Alvyn Antonio Sanches
18
Morgan Poaty
5
Berkay Dabanli
6
Noe Dussenne
34
Raoul Giger
25
Karlo Letica
Lausanne
Lausanne
4-3-3
Thay người
68’
Yanis Cimignani
Hicham Mahou
46’
Fousseni Diabate
Simone Pafundi
78’
Zan Celar
Shkelqim Vladi
46’
Alvyn Sanches
Jamie Roche
78’
Jonathan Sabbatini
Roman Macek
57’
Rares Ilie
Chris Kablan
85’
Uran Bislimi
Ignacio Aliseda
57’
Berkay Dabanli
Gabor Szalai
86’
Kaly Sene
Seydou Traore
Cầu thủ dự bị
Ignacio Aliseda
Mickael Ange Nanizayamo
Boris Babic
Simone Pafundi
Martim Marques
Chris Kablan
Chinwendu Johan Nkama
Seydou Traore
Shkelqim Vladi
Haithem Loucif
Hicham Mahou
Gabor Szalai
Roman Macek
Jamie Roche
Jhon Espinoza
Stjepan Kukuruzovic
Diego Mina
Thomas Castella

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X