![]() Trae Coyle 16 | |
![]() Mickael Facchinetti 35 | |
![]() Fouad Chafik 44 | |
![]() Anel Husic 50 | |
![]() Reto Ziegler 52 | |
![]() Mory Diaw 52 | |
![]() Kreshnik Hajrizi 52 | |
![]() Mattia Bottani 64 | |
![]() Alvyn Sanches 77 | |
![]() (Pen) Reto Ziegler 81 | |
![]() Yuri 90+2' | |
![]() Hadj Mahmoud (Kiến tạo: Mattia Bottani) 90+4' |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Lugano
số liệu thống kê

Lausanne

Lugano
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs Lugano
Lausanne (4-1-4-1): Mory Diaw (40), Fouad Chafik (26), Simone Grippo (5), Elton Monteiro (6), Anel Husic (51), Stjepan Kukuruzovic (7), Hicham Mahou (20), Trazie Thomas (38), Cameron Puertas (10), Trae Coyle (98), Zeki Amdouni (9)
Lugano (4-4-1-1): Amir Saipi (26), Numa Lavanchy (16), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Mickael Facchinetti (7), Sandi Lovric (24), Jonathan Sabbatini (14), Olivier Custodio (20), Christopher Lungoyi (8), Mattia Bottani (10), Zan Celar (19)

Lausanne
4-1-4-1
40
Mory Diaw
26
Fouad Chafik
5
Simone Grippo
6
Elton Monteiro
51
Anel Husic
7
Stjepan Kukuruzovic
20
Hicham Mahou
38
Trazie Thomas
10
Cameron Puertas
98
Trae Coyle
9
Zeki Amdouni
19
Zan Celar
10
Mattia Bottani
8
Christopher Lungoyi
20
Olivier Custodio
14
Jonathan Sabbatini
24
Sandi Lovric
7
Mickael Facchinetti
3
Reto Ziegler
5
Mijat Maric
16
Numa Lavanchy
26
Amir Saipi

Lugano
4-4-1-1
Thay người | |||
68’ | Trae Coyle Alvyn Sanches | 46’ | Mijat Maric Kreshnik Hajrizi |
68’ | Zeki Amdouni Brahima Ouattara | 61’ | Sandi Lovric Mohamed Amoura |
75’ | Simone Grippo Karim Sow | 61’ | Christopher Lungoyi Asumah Abubakar-Ankra |
82’ | Hicham Mahou Gabriel Bares | 74’ | Numa Lavanchy Hadj Mahmoud |
82’ | Trazie Thomas Kouadio Jean | 87’ | Zan Celar Yuri |
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Bares | Yuri | ||
Mayron George | Attilio Morosoli | ||
Goduine Koyalipou | Leonid Srdic | ||
Kouadio Jean | Kreshnik Hajrizi | ||
Toichi Suzuki | Hadj Mahmoud | ||
Karim Sow | Kevin Monzialo | ||
Alvyn Sanches | Mohamed Amoura | ||
Thomas Castella | Asumah Abubakar-Ankra | ||
Brahima Ouattara | Nikolas Muci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại