Chủ Nhật, 06/04/2025
Diego Oliveira (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
9
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
23
Yuki Kakita (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
45
Diego Pituca
54
Shuhei Tokumoto (Thay: Yuto Nagatomo)
62
Koki Tsukagawa (Thay: Keigo Higashi)
62
Yuki Kakita
65
Ryotaro Araki (Thay: Hayato Nakama)
70
Yuta Matsumura
70
Adailton
70
Yuta Matsumura (Thay: Yuta Higuchi)
70
Adailton (Thay: Kota Tawaratsumida)
70
Shu Morooka (Thay: Yuki Kakita)
75
Naoki Kumata (Thay: Ryoma Watanabe)
86
Kuryu Matsuki
89
Koki Anzai
90
Shoma Doi (Thay: Yuma Suzuki)
90
Yu Funabashi (Thay: Shu Morooka)
90

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
58 Kiểm soát bóng 42
17 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashima Antlers

FC Tokyo (4-2-1-3): Jakub Slowik (27), Kei Koizumi (37), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (5), Kuryu Matsuki (7), Shuto Abe (8), Keigo Higashi (10), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Kaishu Sano (25), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Yuki Kakita (37)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
27
Jakub Slowik
37
Kei Koizumi
4
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
5
Yuto Nagatomo
7
Kuryu Matsuki
8
Shuto Abe
10
Keigo Higashi
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
37
Yuki Kakita
40
Yuma Suzuki
33
Hayato Nakama
25
Kaishu Sano
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
22
Rikuto Hirose
29
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
62’
Keigo Higashi
Koki Tsukagawa
70’
Hayato Nakama
Ryotaro Araki
62’
Yuto Nagatomo
Shuhei Tokumoto
70’
Yuta Higuchi
Yuta Matsumura
70’
Kota Tawaratsumida
Adailton
75’
Yu Funabashi
Shu Morooka
86’
Ryoma Watanabe
Naoki Kumata
90’
Yuma Suzuki
Shoma Doi
90’
Shu Morooka
Yu Funabashi
Cầu thủ dự bị
Leon Nozawa
Ryotaro Araki
Taishi Brandon Nozawa
Gen Shoji
Naoki Kumata
Yuya Oki
Adailton
Shoma Doi
Koki Tsukagawa
Yuta Matsumura
Tsubasa Terayama
Yu Funabashi
Shuhei Tokumoto
Shu Morooka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
13Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
14Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
15Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
19Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X