Thứ Bảy, 05/04/2025
Kei Koizumi
39
Teruhito Nakagawa (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
55
Tomoya Fujii (Thay: Hayato Nakama)
61
Keita Endo
63
Keita Endo (Thay: Kota Tawaratsumida)
63
Kosuke Shirai
66
Jaja (Thay: Teruhito Nakagawa)
75
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
75
Shoma Doi (Thay: Kei Chinen)
80
Yuta Matsumura (Thay: Yuta Higuchi)
80
Radomir Milosavljevic (Thay: Aleksandar Cavric)
80
Guilherme Parede (Thay: Kaishu Sano)
85
Shuhei Tokumoto (Thay: Soma Anzai)
88
Riki Harakawa (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
90+7'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashima Antlers

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Henrique Trevisan (44), Kashifu Bangunagande (49), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Soma Anzai (38), Teruhito Nakagawa (39), Kota Tawaratsumida (33)

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Kei Chinen (13), Kaishu Sano (25), Aleksandar Cavric (7), Yuta Higuchi (14), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Brandon Nozawa
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
44
Henrique Trevisan
49
Kashifu Bangunagande
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
7
Kuryu Matsuki
38
Soma Anzai
39
Teruhito Nakagawa
33
Kota Tawaratsumida
40
Yuma Suzuki
33
Hayato Nakama
14
Yuta Higuchi
7
Aleksandar Cavric
25
Kaishu Sano
13
Kei Chinen
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
32
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
Thay người
63’
Kota Tawaratsumida
Keita Endo
61’
Hayato Nakama
Tomoya Fujii
75’
Teruhito Nakagawa
Jaja
80’
Yuta Higuchi
Yuta Matsumura
75’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
80’
Aleksandar Cavric
Radomir Milosavljevic
88’
Soma Anzai
Shuhei Tokumoto
80’
Kei Chinen
Shoma Doi
85’
Kaishu Sano
Guilherme Parede
Cầu thủ dự bị
Jaja
Guilherme Parede
Keita Endo
Taiki Yamada
Riki Harakawa
Hidehiro Sugai
Masato Morishige
Tomoya Fujii
Tsubasa Terayama
Yuta Matsumura
Shuhei Tokumoto
Radomir Milosavljevic
Go Hatano
Shoma Doi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410B H T H H
13Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
14Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
15Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H H T B B
19Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X